basic training
Định nghĩa
Danh từ: - Huấn luyện cơ bản: "basic training" chỉ giai đoạn đào tạo ban đầu dành cho tân binh quân đội, bao gồm các hoạt động thể chất cường độ cao và rèn luyện kỷ luật hành vi. Đây là khóa học nền tảng giúp người lính mới thích nghi với môi trường quân ngũ.
Ví dụ sử dụng
- (Các tân binh phải hoàn thành huấn luyện cơ bản trước khi được phân về đơn vị.)
- (Huấn luyện cơ bản thường kéo dài từ tám đến mười hai tuần ở hầu hết các quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go through basic training": trải qua huấn luyện cơ bản.
- He went through basic training at Fort Benning. (Anh ấy đã trải qua huấn luyện cơ bản tại Fort Benning.)
"basic training camp": trại huấn luyện cơ bản.
- The basic training camp is known for its rigorous schedule. (Trại huấn luyện cơ bản nổi tiếng với lịch trình khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Boot camp (n): trại huấn luyện tân binh (thường dùng trong tiếng lóng quân sự).
- Boot camp is another term for basic training in the US military. (Boot camp là một thuật ngữ khác chỉ huấn luyện cơ bản trong quân đội Mỹ.)
Basic trainee (n): tân binh đang trong giai đoạn huấn luyện cơ bản.
- Basic trainees must follow strict rules. (Các tân binh đang huấn luyện cơ bản phải tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Initial training: đào tạo ban đầu.
- Recruit training: huấn luyện tân binh.
- Foundation training: đào tạo nền tảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Go through (v): trải qua (một quá trình).
- She went through basic training without any problems. (Cô ấy đã trải qua huấn luyện cơ bản mà không gặp vấn đề gì.)
Get through (v): hoàn thành (một giai đoạn khó khăn).
- He managed to get through basic training with determination. (Anh ấy đã hoàn thành huấn luyện cơ bản nhờ quyết tâm.)
Thành ngữ liên quan
- "Survival of the fittest": sự sống còn của kẻ mạnh nhất (thường dùng để mô tả tính cạnh tranh trong huấn luyện cơ bản).
- Basic training is a true test of survival of the fittest. (Huấn luyện cơ bản là một bài kiểm tra thực sự về sự sống còn của kẻ mạnh nhất.)