basidiocarp

basidiocarp

A mushroom's basidiocarp emerges from the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: Quả thể của nấm đảm (basidiomycete), cấu trúc mang bào tử trên các tế bào chuyên biệt gọi là đảm (basidia).

dụ sử dụng
  • (Quả thể của nấm hương phần chúng ta thường thấy trên mặt đất.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu quả thể để xác định các loài nấm khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop a basidiocarp": phát triển quả thể.

    • Under favorable conditions, the mycelium will develop a basidiocarp. (Trong điều kiện thuận lợi, sợi nấm sẽ phát triển quả thể.)
  • "basidiocarp morphology": hình thái học của quả thể.

    • Basidiocarp morphology varies greatly among different fungal groups. (Hình thái quả thể rất khác nhau giữa các nhóm nấm khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Basidiomycete (danh từ): nấm đảm, nhóm nấm quả thể mang bào tử trên đảm.

    • Basidiomycetes include mushrooms, puffballs, and shelf fungi. (Nấm đảm bao gồm nấm hương, nấm phao nấm bám.)
  • Basidium (danh từ): đảm, tế bào chuyên biệt mang bào tử trong quả thể.

    • Each basidium typically bears four spores. (Mỗi đảm thường mang bốn bào tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruiting body: quả thể (thuật ngữ chung cho cấu trúc sinh bào tử của nấm).
  • Sporocarp: quả thể bào tử (đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho từ này, do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này, thuật ngữ kỹ thuật trong sinh học.