basidiomycetous fungi

basidiomycetous fungi

A scientist examines basidiomycetous fungi growing on a fallen log.

Định nghĩa

Danh từ: Nấm đảm (basidiomycetous fungi) bất kỳ loại nấm nào thuộc phân ngành Basidiomycota. Đây một nhóm nấm lớn, đa dạng, đặc điểm chung bào tử được sinh ra trên một cấu trúc gọi là đảm (basidium).

  • Đặc điểm sinh học: Nấm đảm bao gồm các loài nấm quen thuộc như nấm , nấm , nấm rơm, nấm linh chi nấm men gây bệnh. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như phân hủy chất hữu cơ, cộng sinh với rễ cây hoặc ký sinh trên cây trồng.
dụ sử dụng
  • (Nấm đảm bao gồm nấm , nấm phao nấm bám trên thân gỗ.)
  • (Nhiều loại nấm đảm có thể ăn được được trồng để làm thực phẩm.)
  • (Sự phân hủy gỗ trong rừng phần lớn được thực hiện bởi nấm đảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Basidiomycetous fungi as decomposers": nấm đảm đóng vai trò sinh vật phân hủy chính trong các hệ sinh thái rừng.

    • Basidiomycetous fungi break down lignin and cellulose in dead plant material. (Nấm đảm phân hủy lignin cellulose trong vật liệu thực vật chết.)
  • "Basidiomycetous fungi in symbiosis": nấm đảm hình thành mối quan hệ cộng sinh với rễ cây (mycorrhiza), giúp cây hấp thụ nước khoáng chất.

    • Some basidiomycetous fungi form ectomycorrhizal associations with tree roots. (Một số nấm đảm hình thành mối quan hệ ngoại cộng sinh với rễ cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Basidiomycete (n): nấm đảm (dạng rút gọn, thường dùng trong văn bản khoa học).

    • Basidiomycetes are a major group of fungi. (Nấm đảm một nhóm nấm chính.)
  • Basidium (n): đảm (cấu trúc sinh bào tử của nấm đảm).

    • The basidium produces four basidiospores. (Đảm sinh ra bốn bào tử đảm.)
  • Basidiocarp (n): quả thể nấm đảm (phần nhìn thấy được của nấm, như nấm).

    • The basidiocarp of a mushroom is the fruiting body. (Quả thể nấm đảm của nấm cơ thể sinh sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Nấm đảm (từ thuần Việt): tương đương với "basidiomycetous fungi" trong tiếng Việt.
  • Fungi of subdivision Basidiomycota (cụm từ mô tả): nấm thuộc phân ngành Basidiomycota.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: "basidiomycetous fungi" thuật ngữ sinh học chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.