basidiomycotina
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành sinh học):
- Phân ngành nấm đảm: "Basidiomycotina" là một phân ngành lớn trong giới Nấm (Fungi), bao gồm các loài nấm mang bào tử trên một cấu trúc đặc biệt gọi là đảm (basidium). Phân ngành này bao gồm nhiều nhóm nấm quen thuộc như nấm mũ (mushrooms), nấm đông cô, nấm linh chi, nấm gây bệnh gỉ sắt (rusts) và nấm than (smuts), cũng như nấm phồng (puffballs) và nấm mốc.
Ví dụ sử dụng
- là một trong những phân ngành nấm đa dạng nhất, với khoảng 30.000 loài đã được mô tả. (Basidiomycotina is one of the most diverse fungal subdivisions, with about 30,000 described species.)
- Nhiều loài nấm ăn được như nấm rơm và nấm hương thuộc về . (Many edible mushrooms like straw mushrooms and shiitake belong to Basidiomycotina.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phân loại học của Basidiomycotina": Trong hệ thống phân loại, thường được chia thành ba lớp chính: Hymenomycetes (nấm mũ, nấm đảm), Ustilaginomycetes (nấm than) và Urediniomycetes (nấm gỉ sắt).
- Sự phân loại Basidiomycotina đã thay đổi đáng kể dựa trên phân tích di truyền. (The classification of Basidiomycotina has changed significantly based on genetic analysis.)
- "Đặc điểm của Basidiomycotina": Đặc điểm nổi bật là bào tử được sinh ra trên đảm, thường có bốn bào tử trên mỗi đảm.
- Đảm là cấu trúc hình chùy hoặc hình trụ, nơi các bào tử được hình thành. (The basidium is a club-shaped or cylindrical structure where spores are formed.)
Biến thể và từ gần giống
- Basidiomycete (danh từ): nấm đảm, chỉ một loài nấm thuộc phân ngành Basidiomycotina.
- Nấm mũ là một loại basidiomycete phổ biến. (Mushrooms are a common type of basidiomycete.)
- Basidium (danh từ): đảm, cấu trúc sinh bào tử đặc trưng của phân ngành này.
- Basidiospore (danh từ): bào tử đảm, bào tử được sinh ra trên đảm.
Từ đồng nghĩa
- Phân ngành nấm đảm: cụm từ tiếng Việt tương đương.
- Basidiomycota: một tên gọi khác của cùng một nhóm phân loại (thường được xem là đồng nghĩa trong nhiều hệ thống phân loại).
Các cụm từ liên quan
- Cơ thể quả của Basidiomycotina: quả thể (fruiting body) của các loài nấm đảm, thường là phần nhìn thấy được như mũ nấm.
- Cơ thể quả của Basidiomycotina có nhiều hình dạng, từ hình ô đến hình cầu. (The fruiting body of Basidiomycotina has many shapes, from umbrella-like to spherical.)
- Vòng đời của Basidiomycotina: chu kỳ sinh sản phức tạp bao gồm giai đoạn đơn bội và lưỡng bội.
- Vòng đời của Basidiomycotina thường bao gồm sự hình thành đảm và bào tử đảm. (The life cycle of Basidiomycotina typically involves the formation of basidia and basidiospores.)
Thành ngữ liên quan
- Mọc như nấm đảm: thành ngữ mô tả sự xuất hiện nhanh chóng và nhiều, dựa trên đặc tính của nhiều loài nấm trong mọc nhanh sau mưa.
- Các công trình xây dựng mọc lên như nấm đảm trong khu vực này. (New buildings have sprung up like mushrooms in this area.)