basidium

/bə'sidiəm/
Học thuật
Thân thiện
basidium

A student observes a basidium under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học, Thực vật học):
    • Đảm: Một cấu trúc sinh sản hình dạng như cái dùi trống, đặc trưng của nấm thuộc ngành Nấm đảm (Basidiomycota). Tại đây, các bào tử đảm (basidiospores) được hình thành bên ngoài, thườngđầu các mấu nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The basidium is the defining feature of the Basidiomycota division. (Đảm đặc điểm xác định của ngành Nấm đảm.)
    • Under the microscope, you can see the basidia producing spores. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể thấy các đảm đang tạo ra bào tử.)
    • Each basidium typically bears four basidiospores. (Mỗi đảm thường mang bốn bào tử đảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Basidial development": Quá trình phát triển của đảm.
    • The study focused on the genetics of basidial development. (Nghiên cứu tập trung vào di truyền học của quá trình phát triển đảm.)
  • "Basidium-bearing": Mang đảm, đảm.
    • This is a basidium-bearing fungus. (Đây một loại nấm mang đảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Basidial (tính từ): (thuộc) đảm.
    • Basidial morphology varies among species. (Hình thái đảm khác nhau giữa các loài.)
  • Basidiospore (danh từ): Bào tử đảm (bào tử được sinh ra bên ngoài đảm).
    • Basidiospores are dispersed by the wind. (Bào tử đảm được phát tán nhờ gió.)
  • Basidiocarp (danh từ): Quả thể đảm (cấu trúc mang đảm, như nấm).
    • The mushroom we eat is the basidiocarp. (Cây nấm chúng ta ăn quả thể đảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Spore-bearing structure (cụm danh từ): Cấu trúc mang bào tử. (Đây một mô tả chức năng chung, không phải từ chuyên môn chính xác thay thế cho "basidium").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
basidium

A student observes a basidium under a microscope.

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều basidia
  1. (thực vật học) đảm của nấm