basilar membrane
Định nghĩa
Danh từ: Màng nền (basilar membrane) là một màng mỏng nằm trong ốc tai (cochlea) của tai trong. Nó đóng vai trò là bề mặt nâng đỡ cho cơ quan Corti (organ of Corti), cấu trúc chịu trách nhiệm chuyển đổi rung động âm thanh thành tín hiệu thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- (Màng nền rung động để đáp ứng với sóng âm, cho phép cơ quan Corti phát hiện các tần số khác nhau.)
- (Tổn thương màng nền có thể dẫn đến mất thính lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Độ cứng của màng nền": Màng nền có độ cứng thay đổi dọc theo chiều dài của nó; phần gần cửa sổ hình bầu dục cứng hơn, trong khi phần xa hơn mềm hơn. Điều này cho phép nó phân tách các tần số âm thanh khác nhau (nguyên lý âm vị học).
- The varying stiffness of the basilar membrane is crucial for frequency discrimination. (Độ cứng thay đổi của màng nền là yếu tố quan trọng để phân biệt tần số.)
Biến thể và từ gần giống
- Màng Corti (Corti's membrane): Một màng khác trong ốc tai, nằm trên cơ quan Corti, khác biệt với màng nền về cấu trúc và chức năng.
- Màng tiền đình (vestibular membrane): Màng ngăn cách ốc tai với tiền đình, không liên quan trực tiếp đến màng nền.
Từ đồng nghĩa
- Màng đáy ốc tai (cochlear basilar membrane): Tên gọi chính xác hơn trong ngữ cảnh giải phẫu học.
- Màng nền ốc tai (basilar cochlear membrane): Cách gọi khác nhưng ít phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì "basilar membrane" là danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "basilar membrane" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.