basiliscus

basiliscus

A basiliscus runs across the surface of a calm river.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thằn lằn Basiliscus: "basiliscus" tên khoa học của một chi bò sát thuộc họ Cự đà (Iguanidae). Các loài trong chi này nổi tiếng với khả năng chạy nhanh trên mặt nước trong thời gian ngắn, do đó thường được gọi là "thằn lằn chúa" hay "thằn lằn Giê-su".

dụ sử dụng
  • (Chi Basiliscus một chi thằn lằn nổi tiếng với khả năng chạy trên mặt nước.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Basiliscus để hiểu về cách di chuyển độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Basiliscus" trong thuật ngữ khoa học: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học (taxonomy) để chỉ một chi động vật.
    • The genus Basiliscus belongs to the family Iguanidae. (Chi Basiliscus thuộc họ Cự đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Basilisk (danh từ): Một tên gọi phổ biến khác cho các loài trong chi Basiliscus, hoặc trong thần thoại, chỉ một sinh vật huyền thoại có thể giết người bằng ánh mắt.
    • The basilisk lizard is often called the "Jesus lizard" for its water-running ability. (Thằn lằn basilisk thường được gọi là "thằn lằn Giê-su" khả năng chạy trên nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Thằn lằn chúa: Tên gọi dân gian trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Basiliscus.
  • Thằn lằn Giê-su: Tên gọi khác, nhấn mạnh khả năng chạy trên nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "basiliscus" đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "basiliscus" ngoài ngữ cảnh khoa học.

Từ chứa "basiliscus"