basinful
Định nghĩa
Danh từ: Lượng chất lỏng hoặc vật chất mà một cái chậu (basin) có thể chứa đầy.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đổ một chậu đầy nước vào cái nồi lớn.)
- (Công thức nấu ăn yêu cầu một chậu đầy quả mọng tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a basinful of something": Cụm từ này thường dùng để chỉ một lượng lớn, đôi khi mang tính phóng đại.
- He had a basinful of problems to deal with at work. (Anh ấy có một đống vấn đề phải giải quyết ở nơi làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Basin (danh từ): cái chậu, bồn (vật chứa).
- Wash your hands in the basin. (Rửa tay trong chậu.)
- Basinful không có dạng tính từ hay trạng từ.
Từ đồng nghĩa
- Bowlful: lượng bát đầy.
- A bowlful of soup (Một bát đầy súp)
- Containerful: lượng vật chứa đầy.
- A containerful of sand (Một thùng đầy cát)
- Amount: lượng (dùng chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "basinful". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Fill to the brim: đổ đầy đến miệng chậu.
- He filled the basin to the brim with water. (Anh ấy đổ nước đầy đến miệng chậu.)
Thành ngữ liên quan
- A basinful of trouble: (thành ngữ không chính thức) chỉ một tình huống đầy rắc rối hoặc khó khăn.
- After the storm, the village had a basinful of trouble. (Sau cơn bão, ngôi làng gặp vô vàn rắc rối.)