basket hilt

basket hilt

A fencer holds a sword with a basket hilt.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chuôi kiếm bộ phận bảo vệ hình rổ: "basket hilt" một loại chuôi kiếm được thiết kế với một bộ phận bảo vệ tay hình giỏ (rổ) làm bằng kim loại, thường được dùng trong các loại kiếm lịch sử như kiếm lưỡi rộng (broadsword) hoặc kiếm liễu (saber). Bộ phận này bao quanh che chắn bàn tay người cầm kiếm khỏi các đòn tấn công từ đối thủ.

dụ sử dụng
  • The basket hilt of the sword protected the warrior's hand during battle.
    (Chuôi kiếm bộ phận bảo vệ hình rổ của thanh kiếm đã bảo vệ bàn tay chiến binh trong trận chiến.)

  • Collectors often admire the intricate design of a basket hilt on antique swords.
    (Các nhà sưu tập thường ngưỡng mộ thiết kế tinh xảo của chuôi kiếm bộ phận bảo vệ hình rổ trên những thanh kiếm cổ.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "basket-hilted" (tính từ ghép): được trang bị chuôi kiếm bộ phận bảo vệ hình rổ.

    • He carried a basket-hilted broadsword from the 17th century.
      (Anh ấy mang một thanh kiếm lưỡi rộng chuôi bảo vệ hình rổ từ thế kỷ 17.)
  • "basket hilt" trong kiếm thuật: thường được nhắc đến như một đặc điểm nhận dạng của các loại kiếm quân sự thời kỳ Phục hưng đầu thời cận đại.

Biến thể từ gần giống
  • Hilt (danh từ): chuôi kiếm (phần tay cầm của kiếm, bao gồm cả bộ phận bảo vệ).

    • The hilt of the sword was wrapped in leather for a better grip.
      (Chuôi kiếm được bọc da để cầm nắm tốt hơn.)
  • Guard (danh từ): bộ phận bảo vệ (trên chuôi kiếm).

    • The guard on this sword is simple, but the basket hilt is elaborate.
      (Bộ phận bảo vệ trên thanh kiếm này đơn giản, nhưng chuôi hình rổ lại rất cầu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Basket guard: bộ phận bảo vệ hình rổ (thường dùng thay thế cho "basket hilt" khi nhấn mạnh vào phần bảo vệ).
    • The basket guard on this sword is made of brass.
      (Bộ phận bảo vệ hình rổ trên thanh kiếm này được làm bằng đồng thau.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "basket hilt". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kiếm thuật, cụm từ "to wield a basket hilt" có thể được dùng để chỉ việc sử dụng một thanh kiếm thiết kế đặc biệt này.
- Only skilled swordsmen could effectively wield a basket hilt in close combat.
(Chỉ những kiếm lành nghề mới có thể sử dụng hiệu quả chuôi kiếm hình rổ trong chiến đấu cận chiến.)