basket weave
Định nghĩa
Danh từ: Kiểu dệt rổ (basket weave) là một kiểu dệt vải, trong đó hai hoặc nhiều sợi chỉ được đan xen nhau theo cách gợi nhớ đến kết cấu đan lát của một cái rổ.
Ví dụ sử dụng
- (Loại vải này có hoa văn kiểu dệt rổ rất đẹp.)
- (Kiểu dệt rổ mang lại cho vải cảm giác chắc chắn và có kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Basket weave cũng có thể được dùng để chỉ một kiểu đan lát trong các vật liệu khác như gỗ, mây tre, hoặc trong nghệ thuật trang trí.
- The basket weave technique is popular for making wicker furniture. (Kỹ thuật dệt rổ phổ biến trong việc làm đồ nội thất bằng mây.)
Biến thể và từ gần giống
- Basket-weave (adj): thuộc về kiểu dệt rổ.
- A basket-weave pattern on a handbag. (Hoa văn kiểu dệt rổ trên một chiếc túi xách.)
- Basket weaving (n): nghệ thuật đan rổ, hoặc ám chỉ môn học dễ dàng (trong ngữ cảnh hài hước).
- She learned basket weaving as a hobby. (Cô ấy học nghề đan rổ như một thú vui.)
Từ đồng nghĩa
- Wicker weave: kiểu dệt mây, thường dùng cho đồ nội thất.
- Checkerboard weave: kiểu dệt bàn cờ, tương tự nhưng có các ô vuông rõ rệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Weave in basket weave: dệt theo kiểu dệt rổ. - The artisan weaves the fabric in basket weave. (Người thợ dệt vải theo kiểu dệt rổ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "basket weave", nhưng có thể liên quan đến: - Weave a story: dệt nên một câu chuyện (không liên quan đến vải, nhưng dùng từ "weave" với nghĩa ẩn dụ).