basket willow
Danh từ:
- Cây liễu giỏ: Một loại cây liễu có nguồn gốc từ châu Á và châu Âu, thường mọc ở vùng đất ẩm. Cây này có cành màu đỏ hoặc tím và vỏ cây giàu tannin (chất chát). Tên gọi "basket willow" xuất phát từ việc các cành cây mềm dẻo của nó thường được dùng để đan giỏ, rổ, và các đồ thủ công mỹ nghệ khác.
- (Cây liễu giỏ thường được trồng gần sông vì những cành cây mềm dẻo của nó.)
- (Nông dân thu hoạch cành non của cây liễu giỏ để đan giỏ.)
"basket willow bark": vỏ cây liễu giỏ, giàu tannin và được dùng trong thuộc da hoặc làm thuốc nhuộm tự nhiên.
- The basket willow bark is rich in tannin, making it useful for tanning leather. (Vỏ cây liễu giỏ giàu tannin, làm cho nó hữu ích trong việc thuộc da.)
"basket willow twig": cành non của cây liễu giỏ, thường được dùng để đan lát.
- The basket willow twigs are soaked in water to make them more flexible for weaving. (Cành non của cây liễu giỏ được ngâm trong nước để làm chúng mềm dẻo hơn khi đan.)
- Willow (danh từ): cây liễu nói chung (không chỉ riêng loại dùng để đan giỏ).
- Osier (danh từ): một từ đồng nghĩa với "basket willow", chỉ loại cây liễu có cành dùng để đan lát.
- The osier is another name for the basket willow. (Osier là một tên gọi khác của cây liễu giỏ.)
- Osier: cây liễu giỏ (thường dùng trong đan lát).
- Salix viminalis: tên khoa học của loài cây này.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "basket willow", nhưng có thể ghép với động từ "weave" (đan): - Weave from basket willow: đan từ cây liễu giỏ. - The artisan weaves beautiful baskets from basket willow. (Người thợ thủ công đan những chiếc giỏ đẹp từ cây liễu giỏ.)
- "Willow pattern": họa tiết liễu (một kiểu trang trí gốm sứ phổ biến với hình ảnh cây liễu và cầu).
- The willow pattern on the plate reminded him of the basket willow trees near his home. (Họa tiết liễu trên chiếc đĩa gợi cho anh ấy nhớ đến những cây liễu giỏ gần nhà.)