basketball backboard
Định nghĩa
Danh từ: Bảng rổ bóng rổ – một tấm bảng thẳng đứng, thường được làm bằng kính cường lực, gỗ hoặc kim loại, được gắn phía sau rổ bóng rổ. Nó đóng vai trò như một bề mặt để người chơi có thể ném bóng vào rổ hoặc đập bóng vào bảng để ghi điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đập bóng vào bảng rổ để ghi điểm.)
- (Bảng rổ bóng rổ bị vỡ sau một cú úp rổ mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bank off the basketball backboard": đập bóng vào bảng rổ một cách có chủ đích.
- The player skillfully banked the ball off the basketball backboard for a two-pointer. (Cầu thủ khéo léo đập bóng vào bảng rổ để ghi hai điểm.)
"glass basketball backboard": bảng rổ làm bằng kính cường lực, thường được dùng trong các giải đấu chuyên nghiệp.
- Professional arenas use glass basketball backboards for better visibility. (Các nhà thi đấu chuyên nghiệp sử dụng bảng rổ kính để có tầm nhìn tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Backboard (danh từ): bảng rổ (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh bóng rổ).
- He grabbed the rebound off the backboard. (Anh ấy bắt được bóng bật ra từ bảng rổ.)
Backboard shot (danh từ): cú ném bóng đập bảng rổ.
- A backboard shot is a common technique in basketball. (Cú ném đập bảng rổ là một kỹ thuật phổ biến trong bóng rổ.)
Từ đồng nghĩa
- Rim support (danh từ): giá đỡ rổ (chỉ bộ phận gắn bảng và rổ).
- Basket support board (danh từ): bảng đỡ rổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bank off: đập bóng vào (bảng rổ) để ghi điểm.
- He banked the ball off the backboard and into the hoop. (Anh ấy đập bóng vào bảng rổ và vào rổ.)
Rim off: (hiếm) ném bóng chạm vành rổ sau khi đập bảng.
- The shot rimmed off the backboard and missed. (Cú ném chạm vành rổ sau khi đập bảng và trượt.)
Thành ngữ liên quan
- "Off the backboard": (trong bóng rổ) mô tả một cú ném hoặc đường chuyền sử dụng bảng rổ.
- He passed the ball off the backboard to himself for a dunk. (Anh ấy chuyền bóng vào bảng rổ để tự bắt và úp rổ.)