basketball equipment
Định nghĩa
Danh từ: Thiết bị bóng rổ, dụng cụ chơi bóng rổ.
"Basketball equipment" là một cụm danh từ chỉ tất cả các dụng cụ, thiết bị thể thao được sử dụng trong môn bóng rổ. Cụm từ này bao gồm nhiều vật dụng khác nhau, từ bóng, rổ, sân bãi đến quần áo và giày dép chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn cần thiết bị bóng rổ phù hợp để chơi môn này một cách an toàn.)
- (Nhà trường đã mua thiết bị bóng rổ mới cho phòng tập thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to maintain basketball equipment": bảo dưỡng thiết bị bóng rổ.
- Regular maintenance of basketball equipment ensures it lasts longer. (Việc bảo dưỡng thiết bị bóng rổ thường xuyên giúp chúng bền hơn.)
"essential basketball equipment": thiết bị bóng rổ thiết yếu.
- A ball and a hoop are essential basketball equipment. (Bóng và rổ là thiết bị bóng rổ thiết yếu.)
Biến thể và từ liên quan
- Basketball (danh từ): môn bóng rổ, quả bóng rổ.
- Basketball court (danh từ): sân bóng rổ.
- Basketball hoop (danh từ): rổ bóng rổ.
- Basketball shoes (danh từ): giày bóng rổ.
Từ đồng nghĩa
- Sports gear: dụng cụ thể thao (nói chung).
- Playing equipment: thiết bị chơi (thể thao).
Lưu ý về cách dùng
- "Basketball equipment" là danh từ không đếm được trong hầu hết các trường hợp, nên không có dạng số nhiều. Ví dụ: (Thiết bị bóng rổ được cất trong phòng thay đồ.)
- Khi muốn nói đến một món đồ cụ thể, bạn có thể dùng "a piece of basketball equipment" (một món thiết bị bóng rổ). Ví dụ: (Một quả bóng rổ là một món thiết bị bóng rổ.)