basketball league
Định nghĩa
Danh từ:
- Giải bóng rổ: "basketball league" là một giải đấu hoặc hệ thống tổ chức các đội bóng rổ thi đấu với nhau theo một lịch trình nhất định, thường xoay quanh việc cạnh tranh danh hiệu vô địch. Từ này nhấn mạnh khía cạnh cấu trúc và tổ chức của các đội bóng rổ trong một liên đoàn.
Ví dụ sử dụng
- (Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia (NBA) là giải bóng rổ nổi tiếng nhất thế giới.)
- (Cô ấy tham gia một giải bóng rổ địa phương để cải thiện kỹ năng của mình.)
- (Giải bóng rổ sẽ bắt đầu mùa giải mới vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be part of a basketball league": là thành viên của một giải bóng rổ. (Anh ấy đã là thành viên của giải bóng rổ chuyên nghiệp hơn một thập kỷ.)
- "to organize a basketball league": tổ chức một giải bóng rổ. (Trung tâm cộng đồng đang lên kế hoạch tổ chức một giải bóng rổ cho thanh thiếu niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Basketball (danh từ): môn bóng rổ. (Bóng rổ là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.)
- League (danh từ): giải đấu, liên đoàn. (Giải bóng đá có nhiều đội.)
- Basketball player (danh từ): cầu thủ bóng rổ. (Cô ấy là một cầu thủ bóng rổ tài năng.)
Từ đồng nghĩa
- Basketball competition: cuộc thi bóng rổ (nhấn mạnh tính cạnh tranh). (Cuộc thi bóng rổ hàng năm thu hút nhiều người tham gia.)
- Basketball tournament: giải đấu bóng rổ (thường ngắn hạn, loại trực tiếp). (Họ đã thắng giải đấu bóng rổ vào cuối tuần trước.)
Các cụm từ liên quan
- "to join a basketball league": tham gia một giải bóng rổ. (Nhiều vận động viên trẻ mơ ước tham gia một giải bóng rổ chuyên nghiệp.)
- "to win a basketball league": giành chiến thắng trong một giải bóng rổ. (Đội đã tập luyện chăm chỉ để giành chiến thắng trong giải bóng rổ.)
Thành ngữ liên quan
- "to be in a league of one's own": xuất sắc hơn hẳn, không ai sánh bằng. (Về kỹ năng, cô ấy vượt trội hơn hẳn trong giải bóng rổ.)
- "to play in the big league": thi đấu ở cấp độ cao nhất, chuyên nghiệp nhất. (Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng anh ấy đã được thi đấu ở giải bóng rổ cấp cao nhất.)