basketball score
Định nghĩa
Danh từ:
Điểm số trong trận bóng rổ: "basketball score" dùng để chỉ tổng số điểm mà một đội hoặc cả hai đội ghi được trong một trận đấu bóng rổ. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả kết quả của trận đấu tại một thời điểm cụ thể (ví dụ: tỉ số hiện tại) hoặc kết quả cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- (Điểm số bóng rổ sau hiệp một là 45-40.)
- (Cô ấy kiểm tra điểm số bóng rổ trên điện thoại để xem đội của mình có đang dẫn trước không.)
- (Điểm số bóng rổ cuối cùng là 102-98, một trận đấu rất sít sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "live basketball score": điểm số bóng rổ trực tiếp (thường được cập nhật trong thời gian thực trên các ứng dụng hoặc trang web). (Tôi luôn theo dõi điểm số bóng rổ trực tiếp trong các trận playoff.)
- "to keep the basketball score": ghi chép hoặc theo dõi điểm số bóng rổ. (Anh ấy được yêu cầu ghi chép điểm số bóng rổ trong suốt trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Scoreboard (n): bảng điểm (bảng hiển thị điểm số trong các trận đấu thể thao). (Bảng điểm hiển thị điểm số bóng rổ một cách rõ ràng.)
- Point total (n): tổng số điểm. (Tổng số điểm của trận đấu là hơn 200.)
Từ đồng nghĩa
- Game score: điểm số của trận đấu (dùng chung cho nhiều môn thể thao).
- Match result: kết quả trận đấu (thường chỉ điểm số cuối cùng).
- Tally: tổng số điểm (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức). (Tổng điểm của trận bóng rổ là 88-76.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To score: ghi điểm (động từ). (Đội đã ghi 50 điểm trong hiệp một.)
- To rack up a score: tích lũy điểm số (thường nhanh chóng). (Họ đã tích lũy điểm số bóng rổ cao bằng cách ném nhiều quả ba điểm.)
Thành ngữ liên quan
- To settle the score: giải quyết mâu thuẫn (nghĩa bóng, không liên quan đến điểm số thể thao). (Họ muốn giải quyết mâu thuẫn sau thất bại năm ngoái.)