basketball
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao bóng rổ: "basketball" chỉ một môn thể thao đồng đội, trong đó hai đội, mỗi đội 5 người, cố gắng ghi điểm bằng cách ném một quả bóng vào rổ của đối phương. Rổ thường được đặt cao trên một cột ở hai đầu sân.
- Quả bóng rổ: "basketball" cũng có thể chỉ quả bóng được sử dụng trong môn thể thao này. Quả bóng thường có hình cầu, màu cam, và có các đường gân nổi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (môn thể thao):
- Basketball is a popular sport in the United States. (Bóng rổ là một môn thể thao phổ biến ở Hoa Kỳ.)
- She plays basketball every weekend with her friends. (Cô ấy chơi bóng rổ mỗi cuối tuần với bạn bè.)
Danh từ (quả bóng):
- He bought a new basketball for the game. (Anh ấy đã mua một quả bóng rổ mới cho trận đấu.)
- The basketball bounced off the rim. (Quả bóng rổ nảy ra khỏi vành rổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play basketball": chơi bóng rổ (chỉ hoạt động tham gia môn thể thao này).
- They like to play basketball after school. (Họ thích chơi bóng rổ sau giờ học.)
- "basketball court": sân bóng rổ (khu vực được vạch sẵn để chơi bóng rổ).
- The basketball court is located behind the gym. (Sân bóng rổ nằm phía sau phòng tập thể dục.)
- "basketball player": cầu thủ bóng rổ (người chơi môn thể thao này).
- LeBron James is a famous basketball player. (LeBron James là một cầu thủ bóng rổ nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Basketballer (danh từ, không chính thức): người chơi bóng rổ, thường dùng trong văn nói.
- He is a talented basketballer. (Anh ấy là một người chơi bóng rổ tài năng.)
- Basketball-like (tính từ): giống như bóng rổ.
- The game has basketball-like rules. (Trò chơi có các quy tắc giống như bóng rổ.)
Từ đồng nghĩa
- Hoops (danh từ, không chính thức): từ lóng chỉ môn bóng rổ, thường dùng trong văn nói.
- Let's go play some hoops. (Đi chơi bóng rổ thôi.)
- Court game (danh từ): trò chơi trên sân, nhưng không phải lúc nào cũng chỉ riêng bóng rổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dribble down (động từ cụm): rê bóng xuống sân (trong bóng rổ).
- He dribbled down the court and scored. (Anh ấy rê bóng xuống sân và ghi điểm.)
- Pass off (động từ cụm): chuyền bóng (trong bóng rổ).
- She passed off the ball to her teammate. (Cô ấy chuyền bóng cho đồng đội.)
Thành ngữ liên quan
- "Slam dunk" (danh từ/động từ): cú úp rổ mạnh mẽ; cũng dùng để chỉ một điều gì đó chắc chắn xảy ra hoặc thành công dễ dàng.
- His performance was a slam dunk. (Màn trình diễn của anh ấy là một thành công chắc chắn.)
- "Full-court press" (danh từ): chiến thuật gây áp lực toàn sân; cũng dùng để chỉ nỗ lực tối đa trong một tình huống.
- The team applied a full-court press in the final minutes. (Đội đã áp dụng chiến thuật gây áp lực toàn sân trong những phút cuối.)