basketmaker

basketmaker

A basketmaker weaves a sturdy basket from willow branches.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm giỏ, thợ đan giỏ: "basketmaker" chỉ một người kỹ năng đan hoặc làm ra các loại giỏ, thường từ các vật liệu như tre, mây, rơm, hoặc sợi tổng hợp.
dụ sử dụng
  • (Ông tôi một người làm giỏ khéo léo, người đã đan giỏ từ tre.)
  • (Người làm giỏ đã sử dụng cỏ khô để tạo ra những chiếc giỏ đẹp bền.)
  • (Trong làng, người làm giỏ rất được kính trọng nghề thủ công của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a basketmaker": làm việc với tư cách một người làm giỏ.
    • She decided to train as a basketmaker to preserve the traditional craft. ( ấy quyết định học nghề làm giỏ để bảo tồn nghề thủ công truyền thống.)
  • "basketmaker's workshop": xưởng làm giỏ.
    • The basketmaker's workshop was filled with colorful materials and half-finished baskets. (Xưởng làm giỏ tràn ngập các vật liệu đầy màu sắc những chiếc giỏ dang dở.)
Biến thể từ gần giống
  • Basketmaking (danh từ): nghề làm giỏ, quá trình làm giỏ.
    • Basketmaking is a traditional craft that requires patience and skill. (Nghề làm giỏ một nghề thủ công truyền thống đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng.)
  • Basket weaver (danh từ): người đan giỏ (từ đồng nghĩa gần).
    • The basket weaver used natural dyes to color the reeds. (Người đan giỏ đã sử dụng thuốc nhuộm tự nhiên để tạo màu cho cây sậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Weaver: người thợ dệt (có thể dùng rộng hơn, nhưng trong ngữ cảnh làm giỏ thường dùng "basket weaver").
  • Craftsman: thợ thủ công (chỉ chung những người làm nghề thủ công, bao gồm cả làm giỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "basketmaker", nhưng có thể dùng động từ "weave" với nghĩa đan, dệt.)
    • The basketmaker weaves the strips together carefully. (Người làm giỏ đan các dải lại với nhau một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "basketmaker", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ về nghề thủ công.)
    • "A basketmaker's hands are never idle" (Tay của người làm giỏ không bao giờ rảnh rỗi) - thành ngữ chỉ sự chăm chỉ, không ngừng làm việc.