basketry
/'bɑ:skitri/ Cách viết khác : (basket-work) /'bɑ:skitwə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề đan rổ rá, nghề đan lát: Chỉ nghề thủ công hoặc kỹ thuật tạo ra các vật dụng (như rổ, giỏ, mũ, đĩa) từ các vật liệu có thể uốn cong được như mây, tre, nứa, liễu gai, hoặc cỏ.
- Các sản phẩm đan lát: Tập hợp các sản phẩm được tạo ra từ nghề đan lát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She studied traditional basketry from the indigenous artisans. (Cô ấy đã học nghề đan lát truyền thống từ các nghệ nhân bản địa.)
- The museum has an impressive collection of Native American basketry. (Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ đan lát của người Mỹ bản địa rất ấn tượng.)
- The intricacy of the basketry shows the high skill of the maker. (Độ tinh xảo của sản phẩm đan lát cho thấy tay nghề rất cao của người làm ra nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fine basketry": Chỉ những sản phẩm đan lát tinh xảo, có tính nghệ thuật cao, thường sử dụng các kỹ thuật phức tạp và vật liệu mịn.
- This piece is an example of fine basketry, often used for ceremonial purposes. (Tác phẩm này là một ví dụ về đồ đan lát tinh xảo, thường được dùng cho các mục đích nghi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Basketwork (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác của "basketry", cùng chỉ nghề hoặc sản phẩm đan lát.
- The chair was made of sturdy basketwork. (Chiếc ghế được làm từ đồ đan lát chắc chắn.)
- Basket weaver (danh từ): Thợ đan rổ rá, người thực hành nghề đan lát.
- The village is famous for its basket weavers. (Ngôi làng nổi tiếng với những người thợ đan rổ rá.)
Từ đồng nghĩa
- Basket making: Nghề làm rổ rá (nhấn mạnh vào hành động chế tạo).
- Wickerwork: Đồ đan bằng nan, cành liễu (thường chỉ các sản phẩm từ liễu gai hoặc vật liệu tương tự).
danh từ
- nghề đan rổ rá
- rổ rá