basking shark

basking shark

A basking shark swims slowly near the surface of the ocean.

Định nghĩa

Danh từ: Cá nhám phơi nắng (basking shark) một loài cá mập lớn, vô hại, ăn sinh vật phù du, thường bơi chậm hoặc nổi lên mặt biển để "phơi nắng" (hấp thụ nhiệt).

dụ sử dụng
  • (Cá nhám phơi nắng loài lớn thứ hai trên thế giới, sau cá mập voi.)
  • (Mặc dù kích thước khổng lồ, cá nhám phơi nắng chỉ ăn sinh vật phù du.)
  • (Khách du lịch thường đi thuyền để ngắm cá nhám phơi nắng bơi gần mặt nước.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to bask like a basking shark": (thành ngữ không chính thức) chỉ hành động nằm phơi nắng một cách lười biếng.
    • After a long week of work, he lay on the beach, basking like a basking shark. (Sau một tuần làm việc dài, anh ấy nằm trên bãi biển, phơi nắng như một con cá nhám phơi nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Basking (adj): thuộc về hành động phơi nắng.
    • The basking behavior of the shark helps regulate its body temperature. (Hành vi phơi nắng của cá mập giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.)
  • Shark (n): cá mập (loài săn mồi lớn, thường răng sắc).
    • Not all sharks are dangerous; the basking shark is a gentle giant. (Không phải tất cả cá mập đều nguy hiểm; cá nhám phơi nắng một người khổng lồ hiền lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Cá nhám khổng lồ (giant shark): cách gọi không chính xác về mặt khoa học, nhưng đôi khi được dùng để chỉ loài này.
  • Cá mập ăn sinh vật phù du (plankton-eating shark): mô tả đặc điểm sinh học của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bask in: phơi mình dưới (ánh nắng, sự chú ý).
    • The basking shark often basks in the sun at the sea surface. (Cá nhám phơi nắng thường phơi mình dưới ánh mặt trời trên mặt biển.)
Thành ngữ liên quan
  • A gentle giant: người khổng lồ hiền lành (thường dùng để mô tả loài cá nhám phơi nắng kích thước lớn nhưng vô hại).
    • The basking shark is a gentle giant of the ocean. (Cá nhám phơi nắng một người khổng lồ hiền lành của đại dương.)