basque fatherland and liberty

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tổ chức khủng bố: "Basque Fatherland and Liberty" (thường được viết tắt ETA) tên của một tổ chức trang ly khai, hoạt động chủ yếuvùng Basque thuộc Tây Ban Nha Pháp. Tổ chức này được thành lập vào năm 1959 bởi các sinh viên hoạt động chính trị, những người không hài lòng với chủ nghĩa dân tộc ôn hòa của đảng Basque truyền thống. Mục tiêu của tổ chức thành lập một quốc gia độc lập cho người Basque ở vùng Pyrenees phía Tây Tây Ban Nha.
    • Biểu tượng của chủ nghĩa ly khai: Thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ phong trào đấu tranh đòi độc lập cho xứ Basque, mặc dù phần lớn các hoạt động của ETA bị coi khủng bố.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Basque Fatherland and Liberty was responsible for numerous political assassinations in the 1960s and 1970s. (Tổ chức Basque Fatherland and Liberty đã chịu trách nhiệm cho nhiều vụ ám sát chính trị trong những năm 1960 1970.)
    • The Spanish government declared Basque Fatherland and Liberty a terrorist organization and launched a crackdown. (Chính phủ Tây Ban Nha đã tuyên bố Basque Fatherland and Liberty một tổ chức khủng bố tiến hành đàn áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ETA": Viết tắt phổ biến của "Euskadi Ta Askatasuna", tên tiếng Basque của tổ chức, thường được dùng thay cho tên đầy đủ.

    • ETA announced a permanent ceasefire in 2011. (ETA tuyên bố ngừng bắn vĩnh viễn vào năm 2011.)
  • "Basque separatist movement": Phong trào ly khai Basque, trong đó ETA một thành phần trang.

    • The Basque separatist movement has a long history, but ETA was its most violent faction. (Phong trào ly khai Basque lịch sử lâu dài, nhưng ETA phe bạo lực nhất của .)
Biến thể từ gần giống
  • Basque (adj): thuộc về người Basque hoặc xứ Basque.

    • Basque culture is known for its unique language and traditions. (Văn hóa Basque nổi tiếng với ngôn ngữ truyền thống độc đáo.)
  • Fatherland (n): tổ quốc, đất nước.

    • Many Basque nationalists see the Basque Country as their fatherland. (Nhiều người theo chủ nghĩa dân tộc Basque coi xứ Basque tổ quốc của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • ETA: viết tắt của "Euskadi Ta Askatasuna", tên tiếng Basque của tổ chức.
  • Basque separatist group: nhóm ly khai Basque.
  • Terrorist organization: tổ chức khủng bố (dùng trong ngữ cảnh chỉ trích).
Các cụm từ liên quan
  • "To be a member of Basque Fatherland and Liberty": thành viên của ETA.

    • He was convicted for being a member of Basque Fatherland and Liberty. (Anh ta bị kết tội thành viên của Basque Fatherland and Liberty.)
  • "To support Basque Fatherland and Liberty": ủng hộ ETA.

    • Some Basque nationalists secretly supported Basque Fatherland and Liberty. (Một số người theo chủ nghĩa dân tộc Basque đã bí mật ủng hộ ETA.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Basque conflict": xung đột Basque, ám chỉ cuộc đấu tranh trang kéo dài giữa ETA chính phủ Tây Ban Nha.

    • The Basque conflict ended after ETA's disarmament in 2017. (Xung đột Basque kết thúc sau khi ETA giải giáp khí vào năm 2017.)
  • "To fight for Basque independence": chiến đấu nền độc lập của xứ Basque.

    • ETA claimed to fight for Basque independence through armed struggle. (ETA tuyên bố chiến đấu nền độc lập của xứ Basque thông qua đấu tranh trang.)