bass drum
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trống trầm: "bass drum" là một loại trống lớn, có hai mặt trống, tạo ra âm thanh có cao độ không xác định nhưng rất trầm và vang. Đây là nhạc cụ quan trọng trong dàn nhạc giao hưởng, ban nhạc diễu hành và nhạc rock/pop, thường được đánh bằng dùi trống hoặc chân để tạo nhịp nền.
Ví dụ sử dụng
- (Trống trầm cung cấp nhịp đều đặn trong ban nhạc diễu hành.)
- (Anh ấy đánh mạnh vào trống trầm, khiến cả căn phòng rung chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play the bass drum": chơi trống trầm.
- She learned to play the bass drum in the school orchestra. (Cô ấy học chơi trống trầm trong dàn nhạc trường học.)
- "bass drum pedal": bàn đạp trống trầm (dùng trong trống jazz hoặc rock).
- The drummer adjusted the bass drum pedal for faster beats. (Tay trống điều chỉnh bàn đạp trống trầm để có nhịp nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bass (n): âm trầm, âm thấp trong âm nhạc; cũng chỉ nhạc cụ như guitar bass hoặc double bass.
- The bass line in the song is very catchy. (Dòng âm trầm trong bài hát rất bắt tai.)
- Drum (n): trống nói chung.
- He plays the drums in a rock band. (Anh ấy chơi trống trong một ban nhạc rock.)
Từ đồng nghĩa
- Kick drum: trống đá (thuật ngữ phổ biến trong nhạc rock/pop, chỉ trống trầm được đánh bằng chân).
- The kick drum and bass guitar work together to create the rhythm. (Trống đá và guitar bass phối hợp với nhau để tạo nhịp điệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "bass drum", nhưng có thể dùng với "drum" như:)
- Drum up: thu hút, khuấy động (sự ủng hộ, sự chú ý).
- The band used the bass drum to drum up excitement before the show. (Ban nhạc dùng trống trầm để khuấy động sự phấn khích trước buổi diễn.)
Thành ngữ liên quan
- Beat the drum for something: ủng hộ nhiệt tình điều gì đó.
- The teacher beat the drum for the school's music program, emphasizing the bass drum's role. (Giáo viên ủng hộ nhiệt tình chương trình âm nhạc của trường, nhấn mạnh vai trò của trống trầm.)