bass voice

bass voice

A bass voice sings the low notes in the choir.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giọng trầm nhất của nam giới trưởng thành: "bass voice" chỉ giọng hát thấp nhấtnam giới trưởng thành, thường nằm trong khoảng âm vực từ E2 đến E4.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy giọng trầm rất sâu, hoàn hảo cho opera.)
  • (Dàn hợp xướng cần một giọng trầm mạnh để hỗ trợ các hòa âm thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a bass voice": sở hữu giọng trầm.
    • She always admired men who have a natural bass voice. ( ấy luôn ngưỡng mộ những người đàn ông giọng trầm tự nhiên.)
  • "to sing in a bass voice": hát bằng giọng trầm.
    • He sings in a bass voice, adding depth to the performance. (Anh ấy hát bằng giọng trầm, tạo thêm chiều sâu cho buổi biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bass (adj): thuộc về giọng trầm, hoặc dùng để chỉ nhạc cụ âm trầm.
    • The bass part in the song is very challenging. (Phần giọng trầm trong bài hát rất khó.)
  • Bass-baritone (n): giọng nam trung trầm, nằm giữa baritone bass.
    • He is a bass-baritone, capable of singing both low and mid-range notes. (Anh ấy giọng nam trung trầm, có thể hát cả nốt thấp trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Low voice: giọng thấp (chỉ chung, không chuyên biệt về âm nhạc).
  • Deep voice: giọng sâu (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ liên quan
  • Bass range: âm vực trầm.
    • The bass range is typically from E2 to E4. (Âm vực trầm thường từ E2 đến E4.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be as deep as a bass voice": rất sâu, rất trầm (ẩn dụ).
    • His laugh is as deep as a bass voice, echoing through the room. (Tiếng cười của anh ấy sâu như giọng trầm, vang vọng khắp phòng.)