basse-normandie

basse-normandie

A family drives through the scenic countryside of Basse-Normandie.

Định nghĩa

Basse-Normandie (Danh từ riêng):
- Một vùng địa lịch sử của nước Pháp: Basse-Normandie một vùng của nước Pháp, nằmphía tây bắc đất nước. Vùng này được hình thành từ một phần của vùng Normandy lịch sử, bao gồm các tỉnh như Calvados, Manche, Orne. Basse-Normandie tồn tại như một đơn vị hành chính từ năm 1956 đến năm 2015, trước khi được sáp nhập với Haute-Normandie để tạo thành vùng Normandy thống nhất.

dụ sử dụng
  • (Basse-Normandie is famous for the D-Day landing beaches, especially Omaha and Utah beaches.)
  • (Tourists often visit Basse-Normandie to see the Mont Saint-Michel abbey.)
  • (The cuisine of Basse-Normandie features dairy products, such as Camembert cheese and Calvados apple brandy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Basse-Normandie" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường được dùng để chỉ vùng đất vai trò quan trọng trong chiến dịch Normandy năm 1944.

    • Chiến dịch Overlord tập trung chủ yếu vào các bãi biển của Basse-Normandie.
      (The Overlord campaign focused mainly on the beaches of Basse-Normandie.)
  • "Basse-Normandie" trong văn hóa du lịch: Vùng này được biết đến với các di sản văn hóa như kiến trúc Romanesque các khu chợ truyền thống.

    • Basse-Normandie điểm đến lý tưởng cho những ai yêu thích lịch sử thiên nhiên.
      (Basse-Normandie is an ideal destination for those who love history and nature.)
Biến thể từ gần giống
  • Normandy (Danh từ riêng): Vùng Normandy thống nhất, bao gồm cả Basse-Normandie Haute-Normandie sau năm 2015.

    • Sau khi sáp nhập, Normandy trở thành một vùng hành chính lớn hơn.
      (After the merger, Normandy became a larger administrative region.)
  • Haute-Normandie (Danh từ riêng): Vùng nằmphía đông của Basse-Normandie, bao gồm các tỉnh Eure Seine-Maritime.

    • Haute-Normandie Basse-Normandie từng hai vùng riêng biệt.
      (Haute-Normandie and Basse-Normandie were once separate regions.)
Từ đồng nghĩa
  • Vùng Normandy phía Tây (cụm từ mô tả): Dùng để chỉ phần phía tây của vùng Normandy lịch sử.
    • Basse-Normandie thường được gọi là vùng Normandy phía Tây.
      (Basse-Normandie is often called the western part of Normandy.)
Các cụm từ liên quan
  • Vùng Basse-Normandie (cụm từ): Cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
    • Vùng Basse-Normandie nhiều cảnh đẹp ven biển.
      (The Basse-Normandie region has many beautiful coastal landscapes.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Basse-Normandie". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh địa , lịch sử, du lịch.