basset hound
Định nghĩa
Danh từ: Giống chó săn lông ngắn, chân ngắn và tai dài.
Ví dụ sử dụng
- (Chó basset hound có khứu giác rất tốt.)
- (Chúng tôi đã nhận nuôi một chú chó basset hound từ trại cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a basset hound's droopy ears": đôi tai rủ xuống đặc trưng của giống chó này.
- The basset hound's droopy ears are one of its most distinctive features. (Đôi tai rủ xuống của chó basset hound là một trong những đặc điểm nổi bật nhất của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Basset (n): dạng rút gọn của "basset hound".
- The basset is known for its short legs. (Giống chó basset nổi tiếng với đôi chân ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Chó săn basset: tên gọi khác trong tiếng Việt.
- Chó basset: cách gọi tắt phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt liên quan đến "basset hound".
Thành ngữ liên quan
- "To have a basset hound's nose": có khứu giác nhạy bén (không phải thành ngữ chính thức, nhưng dùng trong văn nói).
- She has a basset hound's nose for finding bargains. (Cô ấy có khứu giác nhạy bén như chó basset hound để tìm món hời.)