bassia scoparia

bassia scoparia

A gardener trims a dense hedge of bassia scoparia in a park.

Định nghĩa

Danh từ: Bassia scoparia một loài thực vật nguồn gốc từ vùng Á-Âu, thuộc họ Dền (Amaranthaceae). Loài cây này đặc điểm: - Phân nhánh dày đặc: Cây mọc thành bụi với nhiều nhánh nhỏ, tạo nên tán rậm rạp. - đổi màu: Vào mùa thu, cây chuyển từ xanh sang màu đỏ tía hoặc tím đỏ, tạo nên vẻ đẹp trang trí. - Kích thước: Thường cao từ 0,5 đến 1,5 mét, phát triển nhanh trong điều kiện khí hậu ôn đới.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: đôi khi được xem cỏ dại xâm lấn khả năng sinh sản mạnh cạnh tranh với cây trồng.
  • Trong y học dân gian: Một số nền văn hóa sử dụng hạt của cây để làm thuốc nhuận tràng hoặc trị các bệnh ngoài da.
  • Trong trang trí: Vào mùa thu, cây được cắt tỉa phơi khô để làm cây khô trang trí trong nhà.
Biến thể từ gần giống
  • Cỏ chổi đỏ: Tên gọi thông thường của ở Việt Nam, do cây dáng giống cây chổi màu đỏ vào mùa thu.
  • Kochia scoparia: Tên khoa học của loài này, vẫn được dùng trong nhiều tài liệu thực vật học.
  • Cây chổi: Một tên gọi khác dựa trên hình dạng phân nhánh dày đặc của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Cây chổi đỏ: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Kochia: Tên chi thực vật trước đây, đôi khi dùng để chỉ loài này.
  • Cây cỏ dại mùa thu: Mô tả đặc tính mọc hoang màu sắc đặc trưng vào mùa thu.
Các cụm từ liên quan
  • Bassia scoparia khô: Cây đã được phơi khô, dùng để trang trí hoặc làm chổi.
  • Hạt bassia scoparia: Hạt của cây, thường được dùng trong y học hoặc làm thức ăn cho gia súc.
  • bassia scoparia: cây, có thể dùng làm thuốc hoặc thức ăn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến bassia scoparia trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, cây này đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của sự thích nghi sức sống mạnh mẽ.