basso profundo

basso profundo

A singer with a basso profundo voice performs on stage.

Định nghĩa

Danh từ: Basso profundo (thường được giữ nguyên dạng tiếng Ý, không dịch) một thuật ngữ trong âm nhạc, chỉ một giọng hát trầm rất sâu, thuộc loại trầm nhất trong các giọng nam. Đây giọng bass cực trầm, âm vực thấp hơn giọng bass thông thường, thường được tìm thấy trong các dàn hợp xướng hoặc opera.

dụ sử dụng
  • (Giọng basso profundo của dàn hợp xướng đã thêm một chiều sâu mạnh mẽ vang dội cho buổi biểu diễn.)
  • (Anh ấy nổi tiếng với giọng basso profundo hiếm có, có thể đạt đến những nốt thấp hơn quãng bass tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sing in a basso profundo style": hát với phong cách basso profundo, nhấn mạnh vào âm vực trầm sâu.

    • The soloist performed the aria in a basso profundo style, captivating the audience. (Nghệ sĩ độc tấu đã trình diễn aria theo phong cách basso profundo, làm say đắm khán giả.)
  • "Basso profundo register": quãng giọng basso profundo, dùng để chỉ phần âm vực thấp nhất của giọng hát.

    • The composer wrote the part specifically for the basso profundo register. (Nhà soạn nhạc đã viết phần này dành riêng cho quãng giọng basso profundo.)
Biến thể từ gần giống
  • Basso cantante (danh từ): giọng bass hát du dương, cao hơn basso profundo một chút, thường dùng trong opera.
  • Basso buffo (danh từ): giọng bass hài hước, thường xuất hiện trong các vở opera comic.
  • Profundo (tính từ): sâu, trầm (từ gốc tiếng Ý, dùng để mô tả giọng hát).
Từ đồng nghĩa
  • Giọng trầm cực sâu: mô tả chung về loại giọng này.
  • Giọng bass sâu thẳm: cách diễn đạt văn học, ít chuyên ngành hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "basso profundo", đây thuật ngữ kỹ thuật trong âm nhạc.