basso rilievo

basso rilievo

An artist carves a basso rilievo into a stone slab.

Định nghĩa

Danh từ (thường được dùng trong mỹ thuật điêu khắc): - Phù điêu thấp: Một kỹ thuật điêu khắc nổi, trong đó các hình khối chỉ nhô ra một chút so với nền phẳng. Không hình tượng nào bị cắt xén hoặc tạo rãnh sâu, tạo cảm giác nhẹ nhàng thanh thoát.

dụ sử dụng
  • (Basso rilievo is often used to decorate the walls of ancient temples.)
  • (This relief is an excellent example of basso rilievo, with human figures rising only a few millimeters from the background.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Basso rilievo thường được phân biệt với (phù điêu cao) (phù điêu trung bình). Trong , các chi tiết được khắc nông, không tạo bóng sâu, phù hợp với các tác phẩm trang trí tinh tế.
  • Trong lịch sử nghệ thuật, phổ biến trong nghệ thuật Ai Cập cổ đại, Hy Lạp La , đặc biệt trên các bình gốm tượng đài.
Biến thể từ gần giống
  • Basso-rilievo (cách viết khác): Cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường dùng dấu gạch nối.
  • Bas-relief (từ đồng nghĩa tiếng Pháp): Phổ biến hơn trong tiếng Anh, chỉ cùng một kỹ thuật.
  • Alto rilievo (danh từ): Phù điêu cao, trái ngược với .
Từ đồng nghĩa
  • Phù điêu thấp: Cách dịch thuật ngữ chính xác nhất trong tiếng Việt.
  • Bas-relief: Từ mượn từ tiếng Pháp, thường được dùng thay thế.
Các cụm từ liên quan
  • In basso rilievo: Trong phong cách phù điêu thấp.
    • Tác phẩm được chạm khắc in basso rilievo trên đá cẩm thạch. (The artwork is carved in basso rilievo on marble.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến basso rilievo, đây thuật ngữ chuyên ngành.