bastard turtle
Định nghĩa
Danh từ: Rùa biển xám (một loài rùa biển) ở bờ biển Đại Tây Dương và Vịnh Mexico của Bắc Mỹ. Từ "bastard turtle" là tên gọi thông thường (common name) cho loài rùa biển này, không phải là tên khoa học.
Ví dụ sử dụng
- (Rùa biển xám thường được tìm thấy dọc theo bờ biển Đại Tây Dương của Bắc Mỹ.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mô hình di cư của rùa biển xám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bastard turtle" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc động vật học để chỉ loài rùa biển này. Từ "bastard" ở đây không mang nghĩa tiêu cực mà là một phần của tên gọi truyền thống.
- The bastard turtle is known for its distinctive grey shell. (Rùa biển xám được biết đến với mai màu xám đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rùa biển xám (grey sea turtle): tên gọi thay thế trong tiếng Việt.
- Rùa biển (sea turtle): nhóm động vật bao gồm loài này.
Từ đồng nghĩa
- Grey sea turtle: rùa biển xám.
- Atlantic ridley: tên gọi khác (ít phổ biến) cho loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "bastard turtle" vì đây là danh từ chỉ loài.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "bastard turtle" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.