bastardise
Động từ: 1. Tuyên bố một đứa trẻ là con ngoài giá thú: Hành động chính thức công nhận một đứa trẻ là không hợp pháp (không được sinh ra trong hôn nhân hợp pháp). 2. Làm suy giảm giá trị, làm biến chất: Làm thay đổi một thứ gì đó (ví dụ: nghệ thuật, phong tục, ngôn ngữ) theo hướng xấu đi, mất đi phẩm chất hoặc giá trị vốn có.
- (Quyết định của tòa án tuyên bố đứa trẻ là con ngoài giá thú đã gây ra một vụ bê bối.)
- (Các bản chuyển thể hiện đại thường làm biến chất văn học kinh điển bằng cách đơn giản hóa cốt truyện.)
- (Việc thương mại hóa nhạc dân gian đã làm suy giảm tinh thần nguyên bản của nó.)
"to bastardise a tradition": làm biến chất một truyền thống.
- Some argue that modern weddings bastardise ancient customs. (Một số người cho rằng đám cưới hiện đại làm biến chất các phong tục cổ xưa.)
"to bastardise an art form": làm suy giảm giá trị một loại hình nghệ thuật.
- Critics claim that reality TV has bastardised the art of documentary filmmaking. (Các nhà phê bình cho rằng truyền hình thực tế đã làm suy giảm giá trị của nghệ thuật làm phim tài liệu.)
Bastardisation (danh từ): sự làm biến chất, sự tuyên bố là con ngoài giá thú.
- The bastardisation of the original manuscript was evident. (Sự làm biến chất của bản thảo gốc là rõ ràng.)
Bastardised (tính từ): bị làm biến chất, bị tuyên bố là con ngoài giá thú.
- This bastardised version of the recipe is unrecognisable. (Phiên bản bị làm biến chất của công thức này không thể nhận ra được.)
- Corrupt (làm hỏng, làm băng hoại): thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc chính trị.
- The system has been corrupted by greed. (Hệ thống đã bị băng hoại bởi lòng tham.)
- Debase (làm giảm giá trị, làm hạ thấp): nhấn mạnh vào việc làm mất phẩm chất.
- Inflation debases the currency. (Lạm phát làm giảm giá trị tiền tệ.)
- Defile (làm ô uế, làm nhơ bẩn): mang nghĩa mạnh về sự xúc phạm.
- Vandals defiled the monument. (Những kẻ phá hoại đã làm ô uế tượng đài.)
- Bastardise into (biến chất thành): thường đi kèm với giới từ "into" để chỉ kết quả.
- The original story was bastardised into a cheap romance. (Câu chuyện gốc đã bị biến chất thành một câu chuyện tình cảm rẻ tiền.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bastardise". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ mang tính phê phán như "bastardise the purity of" (làm mất đi sự thuần khiết của).