bastardized
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị biến chất, bị lai tạp, mất đi tính thuần khiết: "bastardized" mô tả một thứ gì đó đã bị thay đổi, pha trộn hoặc làm hỏng đi so với hình thức hoặc bản chất gốc, thường mang ý nghĩa tiêu cực là giảm chất lượng hoặc giá trị. Từ này có thể ám chỉ sự pha trộn từ nhiều nguồn khác nhau, nhưng trọng tâm là sự suy thoái do sự can thiệp không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The modern version of the dish is a bastardized version of the original recipe. (Phiên bản hiện đại của món ăn này là một phiên bản bị biến chất so với công thức gốc.)
- Many critics argue that the film is a bastardized adaptation of the classic novel. (Nhiều nhà phê bình cho rằng bộ phim là một sự chuyển thể bị lai tạp từ cuốn tiểu thuyết kinh điển.)
- The language used in the advertisement was a bastardized form of English, mixing slang and formal terms awkwardly. (Ngôn ngữ được sử dụng trong quảng cáo là một dạng tiếng Anh bị biến chất, pha trộn tiếng lóng và thuật ngữ trang trọng một cách lúng túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a bastardized version": phiên bản bị làm hỏng, mất đi tinh hoa gốc.
- The restaurant serves a bastardized version of traditional Italian pizza, using processed cheese and canned toppings. (Nhà hàng phục vụ một phiên bản pizza Ý truyền thống bị biến chất, sử dụng phô mai chế biến và topping đóng hộp.)
"to become bastardized": trở nên bị lai tạp, suy thoái theo thời gian.
- Over the centuries, the ancient ritual became bastardized by local superstitions. (Qua nhiều thế kỷ, nghi lễ cổ xưa đã trở nên bị lai tạp bởi các mê tín địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Bastardize (động từ): làm cho bị biến chất, lai tạp.
- They bastardized the original design by adding unnecessary decorations. (Họ đã làm biến chất thiết kế gốc bằng cách thêm các trang trí không cần thiết.)
Bastardization (danh từ): sự biến chất, sự lai tạp.
- The bastardization of the cultural tradition was met with strong opposition. (Sự biến chất của truyền thống văn hóa đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Corrupted: bị tha hóa, hỏng hóc (về mặt chất lượng hoặc đạo đức).
- Debased: bị hạ thấp giá trị, bị làm mất phẩm chất.
- Diluted: bị pha loãng, mất đi sự tinh khiết hoặc mạnh mẽ ban đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "bastardized", nhưng có thể dùng cụm động từ "to water down" (làm loãng, giảm bớt) để diễn tả ý tương tự.
- The original script was watered down to appeal to a broader audience. (Kịch bản gốc đã bị làm loãng đi để thu hút nhiều khán giả hơn.)
Thành ngữ liên quan
- A pale imitation: một sự bắt chước nhạt nhẽo, kém chất lượng so với bản gốc.
- The cheap knockoff is a pale imitation of the designer handbag. (Hàng nhái rẻ tiền là một sự bắt chước nhạt nhẽo của chiếc túi xách thiết kế.)
- Lost in translation: mất đi ý nghĩa hoặc tinh hoa khi chuyển đổi từ ngữ cảnh này sang ngữ cảnh khác.
- The humor in the joke was lost in translation, resulting in a bastardized version. (Sự hài hước trong câu chuyện cười đã bị mất đi khi dịch thuật, dẫn đến một phiên bản bị biến chất.)