bataclan

Học thuật
Thân thiện
bataclan

Un homme déménage un vieux canapé et tout le bataclan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồ đạc lủng củng, đồ lặt vặt, đống đồ lỉnh kỉnh: "bataclan" là một từ thân mật, thông tục dùng để chỉ một tập hợp nhiều đồ vật, thườngnhững thứ lộn xộn, không quan trọng hoặc khó gọi tên cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a déménagé avec tout son bataclan. (Anh ấy đã chuyển nhà cùng với cả đống đồ lỉnh kỉnh của mình.)
    • J'ai ranger le bataclan qui traînait dans le garage. (Tôi đã phải dọn dẹp đống đồ lặt vặt bày bừa trong gara.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "et tout le bataclan": tất cả những thứ linh tinh khác, những cái còn lại.
    • Il m'a raconté son voyage, les gens qu'il a rencontrés, les problèmes, et tout le bataclan. (Anh ấy kể cho tôi nghe về chuyến đi của mình, những người đã gặp, các vấn đề, tất cả những thứ linh tinh khác.)
    • Elle a acheté la robe, les chaussures, le sac, et tout le bataclan. ( ấy đã mua chiếc váy, đôi giày, cái túi, tất cả những thứ còn lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bric-à-brac (danh từ giống đực): đồ cổ linh tinh, đồ trang trí nhỏ.
  • Fourbi (danh từ giống đực, thông tục): đồ đạc lỉnh kỉnh, đồ nghề.
  • Bazar (danh từ giống đực, thông tục): sự lộn xộn, đống hỗn độn (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Attirail: đồ nghề, đồ đạc (thường đi kèm cho một hoạt động).
  • Bordel (thông tục rất mạnh): sự hỗn độn, lộn xộn.
  • Fatras: đống hỗn tạp, đống lộn xộn.
Lưu ý sử dụng
  • "Bataclan" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, thông tục (). Nên tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc ngữ cảnh chính thức.
  • Cụm từ cố định "et tout le bataclan" được dùng rất phổ biến để kết thúc một danh sách, ngụ ý " tất cả những thứ tương tự/liên quan khác".
bataclan

Un homme déménage un vieux canapé et tout le bataclan.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) đồ đạc lủng củng
    • et tout le bataclan
      những cái còn lại những cái khác