batata

/bæ'tɑ:tə/
Học thuật
Thân thiện
batata

A farmer harvests batata from a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoai lang: Tên gọi của một loại củ ăn được, vị ngọt, thường màu cam, tím hoặc trắng, thuộc họ rau muống (Convolvulaceae). Từ này nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha Bồ Đào Nha.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Batata is a staple food in many tropical countries. (Khoai lang lương thực chínhnhiều nước nhiệt đới.)
    • She baked a batata for a healthy snack. ( ấy nướng một củ khoai lang cho bữa ăn nhẹ lành mạnh.)
    • The field was full of batata plants. (Cánh đồng đầy những cây khoai lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Batata" trong ẩm thực: Thường dùng để chỉ nguyên liệu hoặc món ăn làm từ củ khoai lang.
    • Batata fries are a popular alternative to potato fries. (Khoai lang chiên một lựa chọn phổ biến thay thế cho khoai tây chiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet potato: Từ tiếng Anh phổ biến hơn để chỉ "khoai lang". "Batata" thường được dùng trong các ngữ cảnh ảnh hưởng từ tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha.
  • Camote: Một từ khác nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha (ở Mexico Trung Mỹ) cũng có nghĩa khoai lang.
Từ đồng nghĩa
  • Sweet potato: khoai lang (từ thông dụng trong tiếng Anh).
  • Yam: khoai mỡ (một loại củ khác, nhưngmột số vùng có thể bị nhầm lẫn với khoai lang).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "batata". Các thành ngữ thường dùng từ "sweet potato").

batata

A farmer harvests batata from a field.

danh từ
  1. khoai lang

Từ chứa "batata"

Từ có nhắc đến "batata"