bath asparagus

bath asparagus

A cook prepares a dish with fresh bath asparagus.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại cây thuộc họ Măng tây, tên khoa học Ornithogalum pyrenaicum: "Bath asparagus" tên gọi thông thường của một loại thực vật thân thảo lâu năm, nguồn gốc từ vùng Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á). Cây này chồi non ăn được, thường được thu hoạch chế biến như măng tây thông thường. - Chồi non ăn được của cây Ornithogalum pyrenaicum: Phần được sử dụng làm thực phẩm thân mầm non, mọc lên từ củ vào mùa xuân, hương vị nhẹ nhàng, hơi đắng.

dụ sử dụng
  • (Vào mùa xuân, những người hái lượm thường thu thập chồi non của cây bath asparagus từ tự nhiên.)
  • (Thân non của bath asparagus có thể được hấp dùng với .)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to forage for bath asparagus": đi tìm thu hái chồi non của cây Ornithogalum pyrenaicum trong tự nhiên.

    • Many enthusiasts enjoy foraging for bath asparagus in early spring. (Nhiều người đam mê thích đi tìm thu hái bath asparagus vào đầu mùa xuân.)
  • "bath asparagus season": mùa thu hoạch chồi non của loại cây này, thường diễn ra vào tháng 4 tháng 5.

    • The bath asparagus season is short, so it is a rare delicacy. (Mùa thu hoạch bath asparagus rất ngắn, vậy một món ăn hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Asparagus (danh từ): măng tây thông thường (), một loại rau phổ biến, khác với "bath asparagus".
  • Ornithogalum pyrenaicum (danh từ khoa học): tên khoa học của cây "bath asparagus", thuộc họ Măng tây (Asparagaceae).
  • Star of Bethlehem (danh từ): tên gọi chung cho các loài thuộc chi , trong đó "bath asparagus".
Từ đồng nghĩa
  • Pyrenean star of Bethlehem: tên gọi khác của cây .
  • Spiked star of Bethlehem: một tên gọi thông thường khác, chỉ loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bath asparagus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bath asparagus".