bath linen
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Khăn trải và khăn tắm dùng trong phòng tắm: "bath linen" là thuật ngữ chung để chỉ các loại vải dệt được sử dụng trong phòng tắm, bao gồm khăn tắm, khăn lau mặt, khăn lau tay, thảm tắm và áo choàng tắm. Đây là một danh từ tập hợp, không chỉ một món đồ riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi cần mua khăn trải và khăn tắm mới cho phòng tắm khách.)
- (Khách sạn cung cấp khăn trải và khăn tắm chất lượng cao cho tất cả khách.)
- (Cô ấy gấp gọn khăn trải và khăn tắm rồi đặt lên kệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To change the bath linen": thay khăn trải và khăn tắm (thường trong dịch vụ khách sạn hoặc gia đình).
- The housekeeper changes the bath linen every three days. (Người dọn phòng thay khăn trải và khăn tắm ba ngày một lần.)
"Bath linen set": bộ khăn trải và khăn tắm (gồm nhiều món đồ phối hợp với nhau).
- I bought a bath linen set that includes a towel, a washcloth, and a bath mat. (Tôi đã mua một bộ khăn trải và khăn tắm bao gồm khăn tắm, khăn lau mặt và thảm tắm.)
Biến thể và từ gần giống
Bath towel (danh từ): khăn tắm lớn.
- She dried herself with a soft bath towel. (Cô ấy lau khô người bằng một chiếc khăn tắm mềm mại.)
Bath mat (danh từ): thảm tắm.
- Place the bath mat outside the shower to prevent slipping. (Đặt thảm tắm bên ngoài vòi sen để tránh trượt ngã.)
Bathrobe (danh từ): áo choàng tắm.
- He put on a fluffy bathrobe after his bath. (Anh ấy mặc một chiếc áo choàng tắm mềm mại sau khi tắm.)
Từ đồng nghĩa
- Bathroom linens: khăn trải và khăn tắm trong phòng tắm (cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong thương mại).
- The store sells a wide range of bathroom linens. (Cửa hàng bán nhiều loại khăn trải và khăn tắm trong phòng tắm.)
Các cụm từ liên quan
- Linen closet: tủ đựng khăn trải giường và khăn tắm.
- The linen closet is stocked with fresh bath linen. (Tủ đựng khăn được chất đầy khăn trải và khăn tắm sạch.)
Thành ngữ liên quan
- Air one's dirty linen in public: phơi bày chuyện xấu của gia đình ra ngoài (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "bath linen" nhưng dùng từ "linen").
- He doesn't like to air his dirty linen in public. (Anh ấy không thích phơi bày chuyện xấu của gia đình ra ngoài.)