bathing cap
Định nghĩa
Danh từ: - Mũ tắm: Một loại mũ ôm sát đầu, thường được làm từ cao su, silicon hoặc vải không thấm nước, được đội khi bơi lội hoặc tắm để giữ cho tóc không bị ướt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy luôn đội một cái mũ tắm trước khi bơi trong hồ bơi.)
- (Mũ tắm của tôi được làm bằng silicon, vì vậy nó ôm sát đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put on a bathing cap": đội mũ tắm.
- Remember to put on your bathing cap before diving. (Nhớ đội mũ tắm trước khi lặn.)
"to remove a bathing cap": tháo mũ tắm.
- After the swim, she removed her bathing cap and shook her hair dry. (Sau khi bơi, cô ấy tháo mũ tắm và vẩy tóc cho khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Swim cap (n): mũ bơi (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho "bathing cap").
- He bought a new swim cap for the competition. (Anh ấy mua một cái mũ bơi mới cho cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
- Swim cap: mũ bơi.
- Hair cap: mũ giữ tóc (thường dùng trong ngữ cảnh làm đẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put on: mặc vào, đội vào.
- She put on her bathing cap quickly. (Cô ấy đội mũ tắm nhanh chóng.)
- Take off: cởi ra, tháo ra.
- He took off his bathing cap after the race. (Anh ấy tháo mũ tắm sau cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan
- "Keep your hair dry": giữ cho tóc khô ráo (thường được nhắc đến khi nói về công dụng của mũ tắm).
- Wearing a bathing cap helps keep your hair dry while swimming. (Đội mũ tắm giúp giữ tóc khô ráo khi bơi.)