batholitic

batholitic

A batholitic intrusion forms deep beneath a mountain range.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến batholith (thể nền): "batholitic" dùng để mô tả các đặc điểm, cấu trúc, hoặc quá trình địa chất liên quan đến một batholith, một khối đá mácma xâm nhập lớn, thường diện tích bề mặt lộ ra trên 100 km².
dụ sử dụng
  • (Đá granit thuộc thể nền tạo thành lõi của nhiều dãy núi.)
  • (Các nhà địa chất nghiên cứu các cấu trúc thuộc thể nền để hiểu về sự xâm nhập của mácma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "batholitic intrusion": sự xâm nhập của thể nền, quá trình mácma xâm nhập kết tinh thành batholith.

    • The batholitic intrusion occurred during the Mesozoic era. (Sự xâm nhập của thể nền đã xảy ra trong kỷ Đại Trung sinh.)
  • "batholitic complex": phức hệ thể nền, một tập hợp các batholith liên quan với nhau.

    • The Sierra Nevada batholitic complex is one of the largest in the world. (Phức hệ thể nền Sierra Nevada một trong những phức hệ lớn nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Batholith (danh từ): thể nền, khối đá mácma xâm nhập lớn.

    • A batholith is typically composed of felsic rocks like granite. (Một thể nền thường được cấu tạo từ các loại đá felsic như granit.)
  • Batholith-related (tính từ ghép): liên quan đến thể nền.

    • Batholith-related mineralization is important for mining. (Khoáng hóa liên quan đến thể nền rất quan trọng cho khai thác mỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Plutonic: thuộc về đá mácma xâm nhập sâu (thường dùng đồng nghĩa với "batholitic" trong ngữ cảnh địa chất).
    • Plutonic rocks are formed deep within the Earth's crust. (Đá plutonic được hình thành sâu trong vỏ Trái Đất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho tính từ "batholitic".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ "batholitic".