bathsheba
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bát-sê-ba: Một nhân vật nữ trong Kinh Thánh Cựu Ước. Bà là vợ của U-ri-a (một tướng dưới trướng vua Đa-vít) và sau đó trở thành vợ của vua Đa-vít. Con trai bà với vua Đa-vít là Sa-lô-môn, người sau này trở thành vua nổi tiếng của Y-sơ-ra-ên. Sự kiện vua Đa-vít phạm tội ngoại tình với Bát-sê-ba và sắp đặt cho chồng bà chết trận là một câu chuyện nổi tiếng trong Kinh Thánh.
Ví dụ sử dụng
- (Câu chuyện về Bát-sê-ba là một câu chuyện phức tạp về tội lỗi và sự cứu chuộc trong Kinh Thánh.)
- (Vua Đa-vít thấy Bát-sê-ba đang tắm trên sân thượng và ham muốn bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bathsheba" thường được dùng trong văn học, nghệ thuật và các bài giảng tôn giáo để chỉ một biểu tượng của sắc đẹp, sự cám dỗ, hoặc hậu quả của tội lỗi.
- Trong hội họa, nhiều bức tranh nổi tiếng mô tả cảnh "Bathsheba at Her Bath" (Bát-sê-ba đang tắm) như một biểu tượng nghệ thuật.
Biến thể và từ gần giống
- Bathsheba (danh từ riêng) không có biến thể. Tuy nhiên, tên này đôi khi được phiên âm trong tiếng Việt là Bát-sê-ba.
- Bathsheba cũng có thể được dùng làm tên riêng cho phụ nữ trong văn hóa phương Tây hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh vì đây là tên riêng. Trong ngữ cảnh tham khảo Kinh Thánh, có thể dùng cụm từ "the wife of David" (vợ của Đa-vít) hoặc "the mother of Solomon" (mẹ của Sa-lô-môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Bathsheba" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Bathsheba". Tuy nhiên, câu chuyện của bà thường được nhắc đến trong các thành ngữ như "the sin of David and Bathsheba" (tội lỗi của Đa-vít và Bát-sê-ba) để chỉ một vụ ngoại tình và hậu quả nghiêm trọng.