bathyal zone

bathyal zone

The research submersible slowly descends into the dark bathyal zone.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vùng bathyal (vùng biển sâu trung gian): "bathyal zone" chỉ phần dốc đứng của đáy biển, kéo dài từ thềm lục địa xuống đến vùng abyssal (vùng biển sâu thẳm). Đây khu vực độ sâu từ khoảng 200 mét đến 4.000 mét, nơi ánh sáng mặt trời không thể xuyên tới hoàn toàn, tạo thành môi trường sống đặc biệt cho các sinh vật biển sâu.

dụ sử dụng
  • (Vùng bathyal được đặc trưng bởi độ dốc lớn ánh sáng mặt trời hạn chế.)
  • (Nhiều sinh vật biển sâu, như một số loài mực , sống trong vùng bathyal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the bathyal zone of the ocean": vùng bathyal của đại dương, dùng để nhấn mạnh vị trí địa cụ thể.

    • The bathyal zone of the Atlantic Ocean is home to unique ecosystems.
      (Vùng bathyal của Đại Tây Dương nơi các hệ sinh thái độc đáo.)
  • "bathyal zone sediments": trầm tích vùng bathyal, chỉ các lớp đất đá lắng đọngkhu vực này.

    • Scientists study bathyal zone sediments to understand past climate changes.
      (Các nhà khoa học nghiên cứu trầm tích vùng bathyal để hiểu về biến đổi khí hậu trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bathyal (tính từ): thuộc về vùng bathyal.

    • Bathyal conditions include high pressure and low temperature.
      (Điều kiện vùng bathyal bao gồm áp suất cao nhiệt độ thấp.)
  • Bathymetry (danh từ): phép đo độ sâu đại dương.

    • Bathymetry helps map the bathyal zone accurately.
      (Phép đo độ sâu giúp lập bản đồ vùng bathyal một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Continental slope: sườn lục địa, một phần của vùng bathyal.
    • The continental slope is part of the bathyal zone.
      (Sườn lục địa một phần của vùng bathyal.)
  • Deep-sea zone: vùng biển sâu, thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả bathyal zone.
    • The deep-sea zone includes the bathyal and abyssal zones.
      (Vùng biển sâu bao gồm vùng bathyal vùng abyssal.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bathyal zone" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ mô tả:
- Descend into the bathyal zone: đi xuống vùng bathyal.
- The submarine descended into the bathyal zone for exploration.
(Tàu ngầm đi xuống vùng bathyal để thám hiểm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "bathyal zone" đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể hiểu theo nghĩa ẩn dụ trong văn học:
- "Into the bathyal zone of the mind": đi sâu vào những tầng sâu của tâm trí.
- The poet explored the bathyal zone of human emotions.
(Nhà thơ khám phá vùng sâu thẳm của cảm xúc con người.)