bathymetrical

bathymetrical

The research vessel uses bathymetrical data to map the ocean floor.

Định nghĩa

Tính từ: Liên quan đến việc đo độ sâu của đại dương hoặc hồ nước.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã tiến hành một cuộc khảo sát đo độ sâu của hồ.)
  • (Dữ liệu đo độ sâu rất quan trọng để hiểu địa hình đáy đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bathymetrical chart": bản đồ đo độ sâu.

    • The bathymetrical chart revealed a deep trench in the Pacific. (Bản đồ đo độ sâu đã tiết lộ một rãnh sâuThái Bình Dương.)
  • "bathymetrical measurement": phép đo độ sâu.

    • Bathymetrical measurements are often taken using sonar technology. (Các phép đo độ sâu thường được thực hiện bằng công nghệ sonar.)
Biến thể từ gần giống
  • Bathymetry (danh từ): ngành đo độ sâu đại dương hoặc hồ nước.

    • Bathymetry is a branch of oceanography. (Ngành đo độ sâu một nhánh của hải dương học.)
  • Bathymetric (tính từ): đồng nghĩa với "bathymetrical", thường dùng phổ biến hơn.

    • The bathymetric map shows the depth contours of the sea. (Bản đồ đo độ sâu thể hiện các đường đồng mức độ sâu của biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Depth-measuring: đo độ sâu.
  • Ocean-depth-related: liên quan đến độ sâu đại dương.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này.