bathyscaph

bathyscaph

A bathyscaph descends into the dark ocean depths.

Định nghĩa

Danh từ: Tàu lặn sâu có thể điều khiển được, được thiết kế để thám hiểm dưới nướcđộ sâu rất lớn.

dụ sử dụng
  • (Chiếc tàu lặn sâu đã lao xuống đáy của Rãnh Mariana.)
  • (Các nhà khoa học đã sử dụng một tàu lặn sâu để nghiên cứu các sinh vật biển sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pilot a bathyscaph": lái một tàu lặn sâu.

    • Only trained experts can pilot a bathyscaph safely. (Chỉ các chuyên gia được đào tạo mới có thể lái một tàu lặn sâu một cách an toàn.)
  • "bathyscaph dive": chuyến lặn của tàu lặn sâu.

    • The bathyscaph dive reached a record depth of 10,000 meters. (Chuyến lặn của tàu lặn sâu đã đạt độ sâu kỷ lục 10.000 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Bathysphere (danh từ): quả cầu lặn sâu (một loại tàu lặn không tự hành, thường được kéo từ tàu mẹ).

    • The bathysphere was an early predecessor of the bathyscaph. (Quả cầu lặn sâu tiền thân ban đầu của tàu lặn sâu.)
  • Bathymetry (danh từ): phép đo độ sâu đáy biển.

    • Bathymetry is essential for planning bathyscaph dives. (Phép đo độ sâu đáy biển rất cần thiết để lập kế hoạch cho các chuyến lặn của tàu lặn sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Submersible (danh từ): tàu lặn (thuật ngữ chung hơn, không nhất thiết dành cho độ sâu cực lớn).
  • Deep-sea vessel (danh từ): tàu biển sâu.
Các cụm từ liên quan
  • Launch a bathyscaph: phóng tàu lặn sâu (đưa tàu xuống nước).

    • The crew prepared to launch the bathyscaph for its mission. (Đội ngũ chuẩn bị phóng tàu lặn sâu cho nhiệm vụ của .)
  • Recover a bathyscaph: thu hồi tàu lặn sâu (đưa tàu trở lại mặt nước).

    • Recovering a bathyscaph from great depths requires careful planning. (Việc thu hồi một tàu lặn sâu từ độ sâu lớn đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bathyscaph")