bathysphere

bathysphere

A scientist peers through the thick window of a bathysphere into the deep ocean.

Định nghĩa

Danh từ: - Thiết bị lặn sâu dạng hình cầu: "Bathysphere" một thiết bị lặn sâu dạng hình cầu, được thiết kế để khám phá dưới nước. thường được hạ xuống bằng dây cáp từ tàu mẹ vỏ thép dày chịu áp lực nước lớn.

dụ sử dụng
  • (Thiết bị lặn sâu hình cầu đã được hạ xuống độ sâu đại dương để nghiên cứu sinh vật biển.)
  • (William Beebe đã sử dụng thiết bị lặn sâu hình cầu để khám phá biển sâu vào những năm 1930.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bathysphere" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử khám phá đại dương, trước khi các tàu lặn hiện đại.
    • The bathysphere was a groundbreaking invention that allowed humans to reach depths previously unattainable. (Thiết bị lặn sâu hình cầu một phát minh đột phá cho phép con người đạt đến độ sâu chưa từng trước đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Bathyscaphe (danh từ): tàu lặn sâu tự hành, khác với bathysphere ở chỗ có thể di chuyển độc lập dưới nước.
    • The bathyscaphe Trieste descended to the Mariana Trench. (Tàu lặn sâu tự hành Trieste đã lặn xuống rãnh Mariana.)
Từ đồng nghĩa
  • Deep-sea sphere: hình cầu lặn sâu (mô tả cấu trúc chức năng).
  • Submersible sphere: hình cầu lặn (thiết bị lặn dạng hình cầu).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến với "bathysphere" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bathysphere".