batten down

Định nghĩa

Động từ (thường dùngdạng "batten down the hatches"): - Cố định, chằng chặt bằng thanh gỗ (batten): Nghĩa đen dùng các thanh gỗ (batten) để cố định một thứ đó, đặc biệt trên tàu thuyền, nhằm chống chọi với thời tiết xấu hoặc bão tố. - Chuẩn bị cho tình huống khó khăn (nghĩa bóng): Dùng để chỉ việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho một thử thách, khủng hoảng hoặc sự kiện bất lợi sắp xảy ra.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The sailors were ordered to batten down the hatches before the storm hit. (Các thủy thủ được lệnh chằng chặt các cửa hầm tàu trước khi cơn bão ập đến.)
  • Nghĩa bóng:

    • With the economic crisis looming, the company decided to batten down and cut all unnecessary expenses. (Trước nguy khủng hoảng kinh tế, công ty quyết định chuẩn bị kỹ lưỡng cắt giảm mọi chi phí không cần thiết.)
    • We need to batten down the hatches and prepare for a tough winter. (Chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng đối mặt với một mùa đông khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Batten down the hatches": cụm từ cố định phổ biến nhất, mang cả nghĩa đen (trên tàu thuyền) nghĩa bóng (chuẩn bị đối phó với khó khăn).
    • The government is battening down the hatches for a potential recession. (Chính phủ đang chuẩn bị đối phó với một cuộc suy thoái tiềm tàng.)
  • Dùng một mình "batten down": Thường ít gặp hơn nhưng vẫn được dùng với nghĩa "cố định chặt".
    • They battened down the cargo to prevent it from shifting during the voyage. (Họ cố định chặt hàng hóa để tránh bị xê dịch trong suốt chuyến đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Batten (danh từ): thanh gỗ dùng để cố định.
    • The carpenter used battens to secure the roof. (Người thợ mộc dùng các thanh gỗ để cố định mái nhà.)
  • Batten (động từ): cố định bằng thanh gỗ.
    • They battened the hatches before the storm. (Họ cố định các cửa hầm trước cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Secure (cố định, bảo đảm):
  • Prepare (chuẩn bị):
  • Fortify (củng cố, tăng cường):
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Batten down (something): cố định thứ đó bằng thanh gỗ.
    • We need to batten down the windows before the typhoon. (Chúng ta cần cố định cửa sổ trước cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Batten down the hatches: thành ngữ chính, nghĩa chuẩn bị đối phó với khó khăn.
    • The team is battening down the hatches for the final exam. (Nhóm đang chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi cuối kỳ.)
  • Weather the storm: vượt qua khó khăn (gần nghĩa với "batten down" khi dùng nghĩa bóng).
    • We weathered the storm and came out stronger. (Chúng tôi đã vượt qua khó khăn trở nên mạnh mẽ hơn.)