batter's box
Định nghĩa
Danh từ:
- Ô dành cho người đánh bóng (trong bóng chày): "batter's box" là một khu vực được đánh dấu bằng các đường kẻ trên sân bóng chày, nằm ở hai bên của gôn nhà (home plate). Người đánh bóng (batter) phải đứng trong khu vực này khi thực hiện lượt đánh.
Ví dụ sử dụng
- (Người đánh bóng bước vào ô dành cho người đánh bóng và chuẩn bị cho cú ném.)
- (Trọng tài kiểm tra xem chân của người đánh bóng có ở ngoài ô dành cho người đánh bóng hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to step into the batter's box": hành động bước vào ô để bắt đầu lượt đánh.
- The player confidently stepped into the batter's box. (Cầu thủ tự tin bước vào ô dành cho người đánh bóng.)
- "to be out of the batter's box": đứng ngoài ô, thường bị phạt hoặc không được phép đánh.
- The batter was called out because he was out of the batter's box. (Người đánh bóng bị gọi ra ngoài vì anh ta đã đứng ngoài ô dành cho người đánh bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Batter's box (cụm danh từ): ô dành cho người đánh bóng.
- Batter (danh từ): người đánh bóng.
- Box (danh từ): ô, khu vực được đánh dấu.
Từ đồng nghĩa
- Striking area: khu vực đánh bóng (ít dùng, thường là thuật ngữ không chính thức).
- Hitter's zone: vùng của người đánh bóng (thuật ngữ thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "batter's box", nhưng có thể dùng: - Step into: bước vào. - He stepped into the batter's box quickly. (Anh ấy bước nhanh vào ô dành cho người đánh bóng.)
Thành ngữ liên quan
- Step up to the plate: đối mặt với thử thách (mượn từ bóng chày, tương tự hành động bước vào batter's box).
- It's time to step up to the plate and solve this problem. (Đã đến lúc đối mặt với thử thách và giải quyết vấn đề này.)