battery charger
Định nghĩa
Danh từ: Thiết bị sạc pin hoặc nạp lại điện cho pin.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mua một bộ sạc pin mới cho điện thoại của mình.)
- (Bộ sạc pin đang được cắm vào ổ điện trên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"smart battery charger": bộ sạc pin thông minh, có khả năng tự động ngắt khi pin đầy.
- A smart battery charger prevents overcharging and extends battery life. (Bộ sạc pin thông minh ngăn ngừa sạc quá mức và kéo dài tuổi thọ pin.)
"trickle battery charger": bộ sạc pin nhỏ giọt, cung cấp dòng điện nhỏ để duy trì pin ở mức đầy.
- Use a trickle battery charger to keep your car battery topped up during winter. (Sử dụng bộ sạc pin nhỏ giọt để giữ pin xe ô tô của bạn luôn đầy trong mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
Charger (n): bộ sạc (dạng rút gọn của "battery charger").
- Where is my phone charger? (Sạc điện thoại của tôi ở đâu?)
Recharger (n): thiết bị nạp lại điện (ít phổ biến hơn "battery charger").
- This device is both a battery and a recharger. (Thiết bị này vừa là pin vừa là bộ nạp lại điện.)
Từ đồng nghĩa
- Power adapter: bộ chuyển đổi nguồn điện (thường dùng cho thiết bị điện tử).
- Battery recharger: bộ nạp lại pin (từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Charge up: sạc đầy pin.
- Remember to charge up the battery charger before your trip. (Nhớ sạc đầy bộ sạc pin trước chuyến đi của bạn.)
Plug in: cắm điện (cho bộ sạc pin).
- Plug in the battery charger to start charging. (Cắm điện bộ sạc pin để bắt đầu sạc.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "battery charger".)