battle damage
Định nghĩa
Danh từ: - Thiệt hại chiến đấu: "battle damage" chỉ sự mất mát, hư hỏng hoặc phá hủy thiết bị quân sự (như xe tăng, máy bay, tàu chiến) xảy ra trong quá trình chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe tăng bị thiệt hại chiến đấu nghiêm trọng trong cuộc phục kích.)
- (Đánh giá thiệt hại chiến đấu là rất quan trọng để lên kế hoạch sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"battle damage assessment": đánh giá thiệt hại chiến đấu (quá trình xác định mức độ thiệt hại sau một cuộc tấn công).
- The team conducted a battle damage assessment after the airstrike. (Đội đã tiến hành đánh giá thiệt hại chiến đấu sau cuộc không kích.)
"battle damage repair": sửa chữa thiệt hại chiến đấu (sửa chữa khẩn cấp thiết bị bị hư hỏng trong chiến đấu).
- The mechanics specialize in battle damage repair for military vehicles. (Các thợ máy chuyên sửa chữa thiệt hại chiến đấu cho xe quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
Battle-damaged (tính từ): bị hư hỏng do chiến đấu.
- The battle-damaged aircraft was towed to the hangar. (Chiếc máy bay bị hư hỏng do chiến đấu đã được kéo vào nhà chứa.)
Combat damage: thiệt hại chiến đấu (từ đồng nghĩa, thường dùng trong bối cảnh tương tự).
Từ đồng nghĩa
- War damage: thiệt hại do chiến tranh (rộng hơn, bao gồm cả thiệt hại về cơ sở hạ tầng dân sự).
- Combat loss: mất mát trong chiến đấu (nhấn mạnh vào việc mất hoàn toàn thiết bị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sustain battle damage: chịu thiệt hại chiến đấu.
- The warship sustained heavy battle damage from enemy missiles. (Tàu chiến đã chịu thiệt hại chiến đấu nặng nề từ tên lửa của địch.)
Thành ngữ liên quan
- "Take battle damage": bị thiệt hại trong chiến đấu (thường dùng trong trò chơi điện tử hoặc mô phỏng quân sự).
- The player's vehicle took battle damage and lost speed. (Xe của người chơi bị thiệt hại chiến đấu và mất tốc độ.)