battle dress
Định nghĩa
Danh từ: Quân phục dã chiến: "battle dress" chỉ loại quân phục được thiết kế đặc biệt để mặc khi thực hiện nhiệm vụ ngoài thực địa, thường có kiểu dáng tiện dụng, màu sắc ngụy trang và chất liệu bền bỉ.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính được phát quân phục dã chiến mới trước khi triển khai.)
- (Anh ấy mặc quân phục dã chiến của mình cho buổi tập huấn ngoài thực địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in battle dress": trong tình trạng mặc quân phục dã chiến, sẵn sàng cho nhiệm vụ.
- The troops were in battle dress and ready to move out. (Quân đội đã mặc quân phục dã chiến và sẵn sàng lên đường.)
"battle dress uniform" (BDU): thuật ngữ chính thức cho bộ quân phục dã chiến tiêu chuẩn.
- The BDU is a type of battle dress used by many armies. (BDU là một loại quân phục dã chiến được nhiều quân đội sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Battle (danh từ): trận chiến, cuộc chiến.
- The battle lasted for three days. (Trận chiến kéo dài ba ngày.)
Dress (danh từ): trang phục, quần áo (nói chung).
- The dress code for the event is formal. (Quy định trang phục cho sự kiện là trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Quân phục chiến trường: trang phục dùng trong chiến đấu.
- Đồng phục dã chiến: bộ đồng phục mặc ngoài thực địa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dress up: mặc đẹp, hóa trang.
- They dressed up for the ceremony. (Họ mặc đẹp cho buổi lễ.)
Dress down: mặc giản dị, khiển trách.
- The officer dressed down the soldier for his sloppy battle dress. (Sĩ quan khiển trách người lính vì bộ quân phục dã chiến luộm thuộm của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
Battle dress of the day: quân phục dã chiến tiêu chuẩn của ngày hôm đó.
- The commander announced the battle dress of the day. (Chỉ huy thông báo quân phục dã chiến tiêu chuẩn của ngày hôm đó.)
Battle dress blues: trạng thái tâm trạng buồn bã hoặc căng thẳng (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, ẩn dụ).
- He's got the battle dress blues after the long mission. (Anh ấy đang trong trạng thái buồn bã sau nhiệm vụ dài.)