battle flag

battle flag

The soldier raises the battle flag high on the hill.

Định nghĩa

Danh từ: Cờ chiến trậnmột lá cờ được sử dụng để dẫn dắt quân đội vào trận chiến, thường mang biểu tượng hoặc màu sắc đặc trưng của một đơn vị quân sự.

dụ sử dụng
  • (Những người lính theo lá cờ chiến trận vào sâu trong lãnh thổ của kẻ thù.)
  • (Lá cờ chiến trận được giương cao để báo hiệu cuộc tấn công bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry the battle flag": mang hoặc giữ lá cờ chiến trận, thường nhiệm vụ danh dự.
    • He was chosen to carry the battle flag for his regiment. (Anh ấy được chọn để mang lá cờ chiến trận cho trung đoàn của mình.)
  • "to rally around the battle flag": tập hợp xung quanh lá cờ chiến trận, nghĩa bóng đoàn kết một mục tiêu chung.
    • The troops rallied around the battle flag despite heavy losses. (Quân đội tập hợp xung quanh lá cờ chiến trận chịu tổn thất nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Battle flag (n): cờ chiến trận (không biến thể khác; từ này danh từ ghép cố định).
  • Flag (n): lá cờ nói chung.
  • Standard (n): cờ hiệu, tiêu chuẩn (trong quân sự, thường chỉ lá cờ của một đơn vị).
Từ đồng nghĩa
  • War flag: cờ chiến tranh.
  • Regimental flag: cờ trung đoàn.
  • Ensign: cờ hiệu (thường dùng trên tàu chiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry forward the battle flag: tiếp tục mang lá cờ chiến trận (nghĩa bóng: duy trì truyền thống hoặc tinh thần chiến đấu).
    • The new generation will carry forward the battle flag of their ancestors. (Thế hệ mới sẽ tiếp tục mang lá cờ chiến trận của tổ tiên họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the battle flag: dưới lá cờ chiến trận, nghĩa trong chiến tranh hoặc trong một cuộc xung đột.
    • They fought under the battle flag of freedom. (Họ chiến đấu dưới lá cờ chiến trận của tự do.)