battle group

battle group

A battle group conducts a training exercise in a wide valley.

Định nghĩa

Danh từ: Nhóm tác chiến (battle group) một đơn vị quân đội thường bao gồm năm đại đội. Đây một đơn vị chiến thuật động, được tổ chức để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường kết hợp các loại binh chủng khác nhau (bộ binh, thiết giáp, pháo binh) dưới một chỉ huy duy nhất.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã triển khai một nhóm tác chiến đến khu vực xung đột.)
  • (Mỗi nhóm tác chiến bao gồm năm đại đội với các vai trò chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a battle group": thành lập một nhóm tác chiến.
    • The commander decided to form a battle group for the upcoming operation. (Chỉ huy quyết định thành lập một nhóm tác chiến cho chiến dịch sắp tới.)
  • "battle group commander": chỉ huy nhóm tác chiến.
    • The battle group commander coordinated the infantry and armor units. (Chỉ huy nhóm tác chiến đã phối hợp các đơn vị bộ binh thiết giáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Task force (n): lực lượng đặc nhiệm (một đơn vị tương tự nhưng thường linh hoạt hơn được thành lập tạm thời).
    • The task force was created to handle the emergency. (Lực lượng đặc nhiệm được thành lập để xử lý tình huống khẩn cấp.)
  • Combat team (n): đội chiến đấu (một đơn vị nhỏ hơn, thường cấp tiểu đoàn).
    • The combat team advanced under heavy fire. (Đội chiến đấu tiến lên dưới làn đạn dày đặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tác chiến: một đơn vị quân đội được tổ chức để chiến đấu.
  • Lực lượng động: một nhóm quân khả năng di chuyển nhanh triển khai chiến thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Battle group up: tập hợp thành nhóm tác chiến.
    • The companies battled group up before the assault. (Các đại đội tập hợp thành nhóm tác chiến trước cuộc tấn công.)
Thành ngữ liên quan
  • "to fight as a battle group": chiến đấu như một khối thống nhất.
    • The troops learned to fight as a battle group to maximize efficiency. (Quân đội đã học cách chiến đấu như một nhóm tác chiến để tối đa hóa hiệu quả.)