battle of bunker hill
Định nghĩa
Danh từ riêng: Trận Đồi Bunker – trận đánh quan trọng đầu tiên của Chiến tranh giành độc lập Hoa Kỳ (năm 1775), diễn ra tại Đồi Breed; quân Anh đã đánh bại lực lượng thuộc địa.
Ví dụ sử dụng
- (Trận Đồi Bunker là một chiến thắng đắt giá cho người Anh.)
- (Nhiều binh sĩ đã chết trong Trận Đồi Bunker.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fight a battle of bunker hill": chiến đấu trong một trận đánh tương tự, mang tính biểu tượng về sự kiên cường.
- Despite being outnumbered, the rebels fought a battle of bunker hill against the invaders. (Dù bị áp đảo về quân số, quân nổi dậy đã chiến đấu một trận đánh kiểu Bunker Hill chống lại quân xâm lược.)
Biến thể và từ gần giống
- Bunker Hill (n): tên địa danh đồi Bunker, nơi diễn ra trận đánh.
- The monument at Bunker Hill honors the fallen soldiers. (Tượng đài tại Bunker Hill tôn vinh những người lính đã ngã xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Trận Breed's Hill: tên gọi khác của trận đánh này (vì thực tế trận chiến diễn ra tại Đồi Breed, không phải Đồi Bunker).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight at Bunker Hill: tham gia trận đánh tại Bunker Hill.
- He fought at Bunker Hill as a young soldier. (Anh ấy đã chiến đấu tại Bunker Hill khi còn là một người lính trẻ.)
Thành ngữ liên quan
- "Don't fire until you see the whites of their eyes": câu nói nổi tiếng được cho là xuất phát từ trận Đồi Bunker, khuyên binh sĩ giữ bình tĩnh và chờ cho đến khi kẻ thù ở cự ly gần mới nổ súng.
- The commander shouted, "Don't fire until you see the whites of their eyes!" during the battle. (Chỉ huy hét lên, "Đừng nổ súng cho đến khi thấy lòng trắng mắt của chúng!" trong suốt trận chiến.)