battle of cowpens

battle of cowpens

The American militia won a decisive victory at the Battle of Cowpens.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Trận Cowpens: Một trận đánh trong cuộc Cách mạng Hoa Kỳ (1775–1783), diễn ra vào ngày 17 tháng 1 năm 1781. Trong trận này, quân Mỹ dưới sự chỉ huy của Daniel Morgan đã đánh bại quân Anh. Đây một chiến thắng quan trọng, giúp quân Mỹ giành lại quyền kiểm soát vùng Carolina góp phần kết thúc chiến tranh.

dụ sử dụng
  • (Trận Cowpens một bước ngoặt trong Cách mạng Hoa Kỳ.)
  • (Các nhà sử học thường nghiên cứu Trận Cowpens để hiểu về chiến thuật quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fight at the Battle of Cowpens": chiến đấu tại Trận Cowpens, thường dùng để chỉ sự tham gia vào trận đánh này.

    • Many soldiers fought bravely at the Battle of Cowpens. (Nhiều binh lính đã chiến đấu dũng cảm tại Trận Cowpens.)
  • "the legacy of the Battle of Cowpens": di sản của Trận Cowpens, chỉ ảnh hưởng lâu dài của trận đánh này đối với lịch sử.

    • The legacy of the Battle of Cowpens includes the use of guerrilla tactics. (Di sản của Trận Cowpens bao gồm việc sử dụng chiến thuật du kích.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowpens (danh từ riêng): Tên địa danh, nơi diễn ra trận đánh, có nghĩa "đồng cỏ chăn " (cow = , pens = chuồng).
    • Cowpens is now a national battlefield site. (Cowpens hiện một địa điểm chiến trường quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Trận đánh: battle (nói chung), nhưng "Battle of Cowpens" tên riêng, không từ đồng nghĩa chính xác.
  • Chiến thắng: victory (kết quả của trận đánh này).
    • The victory at Cowpens boosted American morale. (Chiến thắng tại Cowpens đã nâng cao tinh thần quân Mỹ.)
Các cụm từ liên quan
  • "the Battle of Cowpens Memorial": Đài tưởng niệm Trận Cowpens, một công trình kỷ niệm trận đánh.
    • We visited the Battle of Cowpens Memorial during our trip. (Chúng tôi đã thăm Đài tưởng niệm Trận Cowpens trong chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
  • "a Cowpens moment": Một khoảnh khắc quyết định, tương tự như bước ngoặt trong trận Cowpens.
    • His speech was a Cowpens moment for the campaign. (Bài phát biểu của ông ấy một khoảnh khắc quyết định cho chiến dịch.)